Finance

Danh sách
2211:TYO
Fujiya
2.475,00 ¥
-0,40%
(-10,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2211...
Mở
2.485 ¥
Cao
2.489 ¥
Thấp
2.475 ¥
Vốn hoá thị trường
63,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,50 N
Khối lượng
22,30 N
Cổ tức
1,21%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
56,91
Cao nhất trong 52 tuần
2.685 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.265 ¥
EPS
43 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,78 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.485 ¥
Cao
2.489 ¥
Thấp
2.475 ¥
Vốn hoá thị trường
63,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,50 N
Khối lượng
22,30 N
Cổ tức
1,21%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
56,91
Cao nhất trong 52 tuần
2.685 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.265 ¥
EPS
43 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,78 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Fujiya Co. Ltd. is a nationwide chain of confectionery stores and restaurants in Japan. Its first shop was founded in 1910 in Yokohama. Fujiya is credited with introducing the Christmas cake to Japan. In 2016, the company opened its first store outside Japan in Taipei, Taiwan. Wikipedia
Giới thiệu về Fujiya
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,46 N
Ngày thành lập1910
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
27,28 T
35,59 T
29,56 T
29,85 T
Giá vốn hàng bán
18,63 T
24,14 T
20,21 T
21,19 T
Chi phí doanh thu
18,63 T
24,14 T
20,21 T
21,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,79 T
8,50 T
8,93 T
8,78 T
Chi phí hoạt động
8,79 T
9,68 T
8,93 T
8,78 T
Tổng chi phí hoạt động
27,42 T
33,82 T
29,14 T
29,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-134,00 Tr
1,77 T
415,00 Tr
-117,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-156,00 Tr
205,00 Tr
5,00 Tr
37,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
134,00 Tr
1,63 T
358,00 Tr
51,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,00 Tr
1,87 T
393,00 Tr
64,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-8,00 Tr
403,00 Tr
225,00 Tr
84,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
24,71%
62,85%
164,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
71,00 Tr
1,12 T
30,00 Tr
-104,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
3,16%
0,10%
-0,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00 Tr
26,00 Tr
29,00 Tr
50,00 Tr
Chi phí lãi suất
-39,00 Tr
-54,00 Tr
-72,00 Tr
-70,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,00 Tr
-28,00 Tr
-43,00 Tr
-20,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
1,18 T
-
-
EBITDA
1,16 T
3,18 T
-
1,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google