Finance

Danh sách
2210:TADAWUL
Nama Chemicals Company SJSC
18,74 SAR
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2210...
Vốn hoá thị trường
420,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
27,60 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
18,56 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,52 Tr
Vốn hoá thị trường
420,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
27,60 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
18,56 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,52 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Nama Chemicals, also known as NAMA, is a Saudi Arabian joint stock Taduwal listed company established in 1992 with the objective of developing and establishing industrial projects particularly in the area of chemicals and petrochemicals. Wikipedia
Giới thiệu về Nama Chemicals Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập12 thg 5, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnama.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
97,27 Tr
66,01 Tr
27,79 Tr
44,77 Tr
Giá vốn hàng bán
124,30 Tr
90,74 Tr
67,43 Tr
88,84 Tr
Chi phí doanh thu
124,30 Tr
90,74 Tr
67,43 Tr
88,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,26 Tr
15,39 Tr
13,05 Tr
13,66 Tr
Chi phí hoạt động
104,14 Tr
15,44 Tr
13,10 Tr
13,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
228,45 Tr
106,17 Tr
80,53 Tr
102,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-131,18 Tr
-40,16 Tr
-52,74 Tr
-57,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,13 Tr
348,00 N
803,00 N
841,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
41,67 Tr
-49,12 Tr
146,45 Tr
-66,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-139,33 Tr
-49,12 Tr
-61,31 Tr
-66,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
645,00 N
401,00 N
-1,55 Tr
-4,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,55%
-0,82%
-1,06%
7,09%
Chi phí hoạt động khác
-5,37 Tr
42,00 N
53,00 N
11,00 N
Thu nhập ròng
41,03 Tr
-49,52 Tr
148,00 Tr
-61,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
42,18%
-75,03%
532,58%
-137,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,00 N
-
-
-
Chi phí lãi suất
-9,30 Tr
-9,31 Tr
-9,37 Tr
-9,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,28 Tr
-9,31 Tr
-9,37 Tr
-9,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
81,00 Tr
-
-
-
EBITDA
-115,23 Tr
-23,88 Tr
-36,84 Tr
-19,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,24 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google