Finance

Danh sách
2208:TYO
Bourbon Corp
3.020,00 ¥
+0,17%
(+5,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2208...
Mở
3.035 ¥
Cao
3.035 ¥
Thấp
3.020 ¥
Vốn hoá thị trường
83,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,79 N
Khối lượng
800,00
Cổ tức
1,39%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,53
Cao nhất trong 52 tuần
3.375 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.390 ¥
EPS
262 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,02 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
3.035 ¥
Cao
3.035 ¥
Thấp
3.020 ¥
Vốn hoá thị trường
83,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,79 N
Khối lượng
800,00
Cổ tức
1,39%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,53
Cao nhất trong 52 tuần
3.375 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.390 ¥
EPS
262 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,02 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bourbon Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,15 N
Ngày thành lập20 thg 11, 1924
Trụ sở chínhKashiwazaki, Niigata, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webbourbon.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,62 T
34,77 T
32,60 T
29,21 T
Giá vốn hàng bán
19,30 T
25,84 T
23,51 T
21,50 T
Chi phí doanh thu
19,30 T
25,84 T
23,51 T
21,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,35 T
6,04 T
5,96 T
5,90 T
Chi phí hoạt động
5,35 T
6,04 T
5,97 T
5,91 T
Tổng chi phí hoạt động
24,66 T
31,89 T
29,48 T
27,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-42,00 Tr
2,88 T
3,12 T
1,81 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
42,00 Tr
41,00 Tr
28,00 Tr
41,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
130,00 Tr
3,20 T
3,17 T
2,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,00 Tr
3,21 T
3,23 T
2,04 T
Chi phí thuế thu nhập
15,00 Tr
910,00 Tr
683,00 Tr
585,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,54%
28,39%
21,53%
29,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
115,00 Tr
2,30 T
2,49 T
1,43 T
Biên lợi nhuận ròng
0,47%
6,60%
7,64%
4,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,00 Tr
35,00 Tr
17,00 Tr
85,00 Tr
Chi phí lãi suất
-12,00 Tr
-6,00 Tr
-14,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,00 Tr
29,00 Tr
3,00 Tr
77,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,00 Tr
4,00 Tr
2,00 Tr
3,00 Tr
EBITDA
1,33 T
4,32 T
4,60 T
3,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 Tr
4,00 Tr
54,00 Tr
1,00 Tr
Các ứng dụng của Google