Finance

Danh sách
2208:TPE
CSBC Corp Taiwan
18,55 NT$
+0,27%
(+0,050) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:36 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2208...
Mở
18,50 NT$
Cao
18,60 NT$
Thấp
18,40 NT$
Vốn hoá thị trường
23,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,32 Tr
Khối lượng
1,11 Tr
Chỉ số P/E
37,83
Cao nhất trong 52 tuần
24,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,10 NT$
EPS
0,49 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
372,99 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
18,50 NT$
Cao
18,60 NT$
Thấp
18,40 NT$
Vốn hoá thị trường
23,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,32 Tr
Khối lượng
1,11 Tr
Chỉ số P/E
37,83
Cao nhất trong 52 tuần
24,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,10 NT$
EPS
0,49 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
372,99 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CSBC Corporation, Taiwan is a company that produces ships for civilian and military use in Taiwan. It is headquartered in Kaohsiung, with shipyards in Kaohsiung and Keelung. For decades it was a state-owned enterprise which also produced commercial vessels for foreign customers, but it was privatized in 2008, involving an IPO. Wikipedia
Giới thiệu về CSBC Corp Taiwan
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,98 N
Ngày thành lập27 thg 7, 1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (TWD)
4,86 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,10 T
3,84 T
4,73 T
4,86 T
Giá vốn hàng bán
4,19 T
3,38 T
4,73 T
5,42 T
Chi phí doanh thu
4,19 T
3,38 T
4,73 T
5,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
109,66 Tr
48,16 Tr
73,37 Tr
61,06 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
87,32 Tr
126,56 Tr
95,19 Tr
102,96 Tr
Chi phí hoạt động
197,44 Tr
183,89 Tr
182,11 Tr
165,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,38 T
3,56 T
4,91 T
5,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-280,20 Tr
276,05 Tr
-179,86 Tr
-734,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
40,76 Tr
143,32 Tr
19,91 Tr
10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
56,32 Tr
205,48 Tr
89,98 Tr
273,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,47 Tr
398,99 Tr
82,16 Tr
323,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,23 Tr
996,00 N
4,01 Tr
11,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,73%
0,48%
4,46%
4,13%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
63,19 Tr
206,82 Tr
91,37 Tr
263,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,54%
5,39%
1,93%
5,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,85 Tr
11,39 Tr
3,99 Tr
4,74 Tr
Chi phí lãi suất
-41,38 Tr
-41,11 Tr
-54,49 Tr
-56,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,53 Tr
-29,72 Tr
-50,50 Tr
-51,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-90,98 Tr
465,48 Tr
7,78 Tr
-548,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
154,00 N
940,00 N
-7,81 Tr
840,00 N
Các ứng dụng của Google