Finance

Danh sách
2207:TYO
Meito Co Ltd
3.375,00 ¥
+0,15%
(+5,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2207...
Mở
3.360 ¥
Cao
3.405 ¥
Thấp
3.325 ¥
Vốn hoá thị trường
56,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,50 N
Khối lượng
36,50 N
Cổ tức
1,63%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,24
Cao nhất trong 52 tuần
3.750 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.068 ¥
EPS
185 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,90 Tr
Số nhân viên
639
Mở
3.360 ¥
Cao
3.405 ¥
Thấp
3.325 ¥
Vốn hoá thị trường
56,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,50 N
Khối lượng
36,50 N
Cổ tức
1,63%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,24
Cao nhất trong 52 tuần
3.750 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.068 ¥
EPS
185 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,90 Tr
Số nhân viên
639
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Meito Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên639
Ngày thành lập8 thg 2, 1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,02 T
7,89 T
6,98 T
6,34 T
Giá vốn hàng bán
5,42 T
5,72 T
5,26 T
4,52 T
Chi phí doanh thu
5,42 T
5,72 T
5,26 T
4,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,98 T
1,86 T
1,71 T
1,57 T
Chi phí hoạt động
2,04 T
1,93 T
1,77 T
1,64 T
Tổng chi phí hoạt động
7,46 T
7,65 T
7,03 T
6,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
566,00 Tr
235,00 Tr
-46,00 Tr
182,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,00 Tr
44,00 Tr
23,00 Tr
39,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,76 T
993,00 Tr
143,00 Tr
1,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
642,00 Tr
855,00 Tr
-26,00 Tr
1,02 T
Chi phí thuế thu nhập
543,00 Tr
270,00 Tr
-2,00 Tr
416,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,76%
27,19%
-1,40%
29,52%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,22 T
723,00 Tr
145,00 Tr
993,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,23%
9,17%
2,08%
15,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
55,00 Tr
598,00 Tr
37,00 Tr
848,00 Tr
Chi phí lãi suất
-19,00 Tr
-37,00 Tr
-51,00 Tr
-61,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
36,00 Tr
561,00 Tr
-14,00 Tr
787,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
62,00 Tr
63,00 Tr
64,00 Tr
66,00 Tr
EBITDA
1,07 T
298,00 Tr
464,00 Tr
692,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google