Finance

Danh sách
2206:TYO
Glico
5.021,00 ¥
+0,56%
(+28,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2206...
Mở
5.042 ¥
Cao
5.049 ¥
Thấp
5.002 ¥
Vốn hoá thị trường
343,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
191,86 N
Khối lượng
140,40 N
Cổ tức
1,89%
Cổ tức hằng quý
24 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
50,63
Cao nhất trong 52 tuần
6.290 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.685 ¥
EPS
99 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,78 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
5.042 ¥
Cao
5.049 ¥
Thấp
5.002 ¥
Vốn hoá thị trường
343,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
191,86 N
Khối lượng
140,40 N
Cổ tức
1,89%
Cổ tức hằng quý
24 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
50,63
Cao nhất trong 52 tuần
6.290 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.685 ¥
EPS
99 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,78 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ezaki Glico Co., Ltd., commonly known as Glico, is a Japanese multinational food processing company headquartered in Nishiyodogawa-ku, Osaka. It does business across 30 countries, in North America, the Asia-Pacific region, and Europe. Wikipedia
Giới thiệu về Glico
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,59 N
Ngày thành lập11 thg 2, 1922
Trụ sở chínhNishiyodogawa-ku, Osaka, Ōsaka, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webglico.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
100,24 T
96,65 T
85,28 T
95,09 T
Giá vốn hàng bán
62,87 T
61,41 T
53,22 T
60,20 T
Chi phí doanh thu
62,87 T
61,41 T
53,22 T
60,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,61 T
27,98 T
28,35 T
33,94 T
Chi phí hoạt động
31,61 T
35,60 T
28,35 T
33,94 T
Tổng chi phí hoạt động
94,48 T
97,00 T
81,58 T
94,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,76 T
-350,00 Tr
3,70 T
955,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-252,00 Tr
320,00 Tr
837,00 Tr
874,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,08 T
-2,63 T
5,46 T
2,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,45 T
863,00 Tr
5,03 T
2,39 T
Chi phí thuế thu nhập
1,54 T
-413,00 Tr
1,86 T
900,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,36%
15,69%
34,00%
39,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,52 T
-2,23 T
3,58 T
1,39 T
Biên lợi nhuận ròng
3,52%
-2,31%
4,20%
1,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
188,00 Tr
626,00 Tr
206,00 Tr
619,00 Tr
Chi phí lãi suất
-33,00 Tr
-29,00 Tr
-22,00 Tr
-68,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
155,00 Tr
597,00 Tr
184,00 Tr
551,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
7,56 T
-
-
EBITDA
-
4,55 T
-
5,74 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google