Finance

Danh sách
2206:TPE
SYM
63,80 NT$
-0,31%
(-0,20) 1 ngày
13 thg 10, 11:39:24 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2206...
Mở
63,10 NT$
Cao
64,20 NT$
Thấp
63,10 NT$
Vốn hoá thị trường
49,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
583,61 N
Khối lượng
451,60 N
Cổ tức
4,79%
Cổ tức hằng quý
0,76 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,90
Cao nhất trong 52 tuần
66,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
54,30 NT$
EPS
5,86 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
820,85 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
63,10 NT$
Cao
64,20 NT$
Thấp
63,10 NT$
Vốn hoá thị trường
49,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
583,61 N
Khối lượng
451,60 N
Cổ tức
4,79%
Cổ tức hằng quý
0,76 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,90
Cao nhất trong 52 tuần
66,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
54,30 NT$
EPS
5,86 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
820,85 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sanyang Motor Co., Ltd. là công ty được thành lập tại Đài Bắc vào năm 1954 bởi Hoàng Kế Tuấn và Trương Quốc An, có trụ sở tại Tân Trúc, Đài Loan và có ba cơ sở sản xuất chính đặt ở Trung Quốc, Đài Loan và Việt Nam. Công ty chế tạo và buôn bán xe mô tô, xe tay ga và xe mô tô địa hình dưới thương hiệu SYM. Trước ngày 12 tháng 1 năm 2015, tên giao dịch tiếng Anh cũ là SYM Sanyang Motor Co., Ltd. Wikipedia
Giới thiệu về SYM
Giám đốc điều hànhHuangshi Hui
Số nhân viên7,9 N
Ngày thành lập1954
Trụ sở chínhHồ Khẩu, Tân Trúc, Đài Loan
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,69 T
14,65 T
14,95 T
15,62 T
Giá vốn hàng bán
12,32 T
11,97 T
11,78 T
12,38 T
Chi phí doanh thu
12,32 T
11,97 T
11,78 T
12,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
390,48 Tr
366,99 Tr
327,43 Tr
413,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,56 T
1,60 T
1,42 T
1,57 T
Chi phí hoạt động
1,96 T
1,96 T
1,76 T
1,98 T
Tổng chi phí hoạt động
14,28 T
13,93 T
13,54 T
14,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,41 T
721,80 Tr
1,41 T
1,25 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
53,94 Tr
44,14 Tr
58,20 Tr
60,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,59 T
1,23 T
1,40 T
1,86 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,59 T
798,15 Tr
1,40 T
1,28 T
Chi phí thuế thu nhập
304,67 Tr
233,83 Tr
300,08 Tr
478,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,20%
19,07%
21,41%
25,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,21 T
911,78 Tr
1,06 T
1,36 T
Biên lợi nhuận ròng
7,69%
6,22%
7,10%
8,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
217,53 Tr
152,61 Tr
116,98 Tr
201,74 Tr
Chi phí lãi suất
-167,66 Tr
-168,65 Tr
-160,31 Tr
-155,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
49,88 Tr
-16,04 Tr
-43,33 Tr
46,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,81 T
1,14 T
1,81 T
1,70 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-17,32 Tr
-374,58 Tr
-3,82 Tr
-582,26 Tr
Các ứng dụng của Google