Finance

Danh sách
2204:TPE
China Motor Corp
51,60 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:27 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2204...
Mở
51,60 NT$
Cao
51,80 NT$
Thấp
51,50 NT$
Vốn hoá thị trường
28,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
579,04 N
Khối lượng
389,57 N
Cổ tức
6,98%
Cổ tức hằng quý
0,90 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,29
Cao nhất trong 52 tuần
63,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
50,00 NT$
EPS
6,22 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,38 T
Số nhân viên
3 N
Mở
51,60 NT$
Cao
51,80 NT$
Thấp
51,50 NT$
Vốn hoá thị trường
28,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
579,04 N
Khối lượng
389,57 N
Cổ tức
6,98%
Cổ tức hằng quý
0,90 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,29
Cao nhất trong 52 tuần
63,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
50,00 NT$
EPS
6,22 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,38 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Motor Corporation is an automobile manufacturer based in Taipei, Taiwan. Wikipedia
Giới thiệu về China Motor Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,81 N
Ngày thành lập13 thg 6, 1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,56 T
8,13 T
9,42 T
8,64 T
Giá vốn hàng bán
6,13 T
7,31 T
8,11 T
7,33 T
Chi phí doanh thu
6,13 T
7,31 T
8,11 T
7,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
624,86 Tr
676,51 Tr
415,23 Tr
400,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
466,88 Tr
-34,45 Tr
428,66 Tr
414,28 Tr
Chi phí hoạt động
1,09 T
661,59 Tr
874,29 Tr
821,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,22 T
7,98 T
8,98 T
8,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
339,62 Tr
156,52 Tr
435,47 Tr
488,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
37,47 Tr
-6,62 Tr
1,29 Tr
-10,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
970,04 Tr
695,68 Tr
772,37 Tr
948,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
970,04 Tr
695,68 Tr
772,37 Tr
948,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
108,50 Tr
-227,08 Tr
152,75 Tr
-189,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,18%
-32,64%
19,78%
-19,99%
Chi phí hoạt động khác
-2,08 Tr
-21,20 Tr
30,40 Tr
7,60 Tr
Thu nhập ròng
801,35 Tr
854,98 Tr
642,99 Tr
1,10 T
Biên lợi nhuận ròng
10,60%
10,51%
6,83%
12,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,47
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
93,20 Tr
30,09 Tr
12,62 Tr
16,63 Tr
Chi phí lãi suất
-12,17 Tr
-16,78 Tr
-20,96 Tr
-17,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
81,02 Tr
13,31 Tr
-8,33 Tr
-992,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
435,74 Tr
379,28 Tr
658,43 Tr
703,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
643,00 N
-7,36 Tr
1,77 Tr
1,66 Tr
Các ứng dụng của Google