Finance

Danh sách
Tại sao 2200 tăng 3,41%?
Tìm hiểu sâu hơn
2200:TADAWUL
Arabian Pipes Company SJSC
5,16 SAR
+3,41%
(+0,17) 1 ngày
15 thg 10, 15:19:57 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2200...
Mở
4,98 SAR
Cao
5,29 SAR
Thấp
4,97 SAR
Vốn hoá thị trường
1,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,98 Tr
Khối lượng
15,01 Tr
Cổ tức
2,64%
Cổ tức hằng quý
0,03 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 4, 2008
Chỉ số P/E
24,82
Cao nhất trong 52 tuần
6,33 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
3,38 SAR
EPS
0,21 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
244,56 Tr
Mở
4,98 SAR
Cao
5,29 SAR
Thấp
4,97 SAR
Vốn hoá thị trường
1,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,98 Tr
Khối lượng
15,01 Tr
Cổ tức
2,64%
Cổ tức hằng quý
0,03 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 4, 2008
Chỉ số P/E
24,82
Cao nhất trong 52 tuần
6,33 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
3,38 SAR
EPS
0,21 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
244,56 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arabian Pipes Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập24 thg 8, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
233,28 Tr
137,42 Tr
194,57 Tr
159,84 Tr
Giá vốn hàng bán
189,12 Tr
115,75 Tr
157,68 Tr
132,32 Tr
Chi phí doanh thu
189,12 Tr
115,75 Tr
157,68 Tr
132,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,69 Tr
7,85 Tr
11,62 Tr
15,00 Tr
Chi phí hoạt động
18,69 Tr
7,85 Tr
11,62 Tr
15,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
207,81 Tr
123,60 Tr
169,30 Tr
147,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,48 Tr
13,83 Tr
25,27 Tr
12,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,59 Tr
-101,00 N
-
659,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
29,91 Tr
10,21 Tr
21,86 Tr
10,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,91 Tr
11,23 Tr
21,79 Tr
10,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,14 Tr
2,11 Tr
1,74 Tr
1,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,16%
20,66%
7,97%
15,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
27,77 Tr
8,10 Tr
20,12 Tr
8,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,90%
5,89%
10,34%
5,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
81,00 N
172,00 N
-
Chi phí lãi suất
-5,16 Tr
-2,25 Tr
-3,06 Tr
-2,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,16 Tr
-2,17 Tr
-2,88 Tr
-2,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
34,32 Tr
22,58 Tr
33,93 Tr
20,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,02 Tr
-71,00 N
-
Các ứng dụng của Google