Finance

Danh sách
2198:TYO
IKK Holdings Inc
780,00 ¥
+0,13%
(+1,00) 1 ngày
14 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2198...
Mở
779 ¥
Cao
782 ¥
Thấp
775 ¥
Vốn hoá thị trường
23,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,28 N
Khối lượng
32,10 N
Cổ tức
3,08%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
10,02
Cao nhất trong 52 tuần
835 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
656 ¥
EPS
78 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,56 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
779 ¥
Cao
782 ¥
Thấp
775 ¥
Vốn hoá thị trường
23,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,28 N
Khối lượng
32,10 N
Cổ tức
3,08%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
10,02
Cao nhất trong 52 tuần
835 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
656 ¥
EPS
78 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,56 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về IKK Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,03 N
Ngày thành lập1 thg 11, 1995
Trụ sở chínhShime, Fukuoka, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webikk-grp.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
5,36 T
6,59 T
5,50 T
5,52 T
Giá vốn hàng bán
2,16 T
2,55 T
2,24 T
2,15 T
Chi phí doanh thu
2,16 T
2,55 T
2,24 T
2,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,84 T
1,97 T
2,81 T
3,23 T
Chi phí hoạt động
2,84 T
2,94 T
2,81 T
3,23 T
Tổng chi phí hoạt động
5,00 T
5,49 T
5,06 T
5,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
357,14 Tr
1,10 T
440,58 Tr
137,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,68 Tr
16,72 Tr
37,99 Tr
18,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
372,05 Tr
986,30 Tr
655,78 Tr
173,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
373,67 Tr
1,14 T
492,25 Tr
170,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
129,35 Tr
-539,74 Tr
232,02 Tr
101,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,77%
-54,72%
35,38%
58,87%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
239,81 Tr
1,53 T
424,32 Tr
69,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,48%
23,14%
7,72%
1,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,71 Tr
20,89 Tr
17,78 Tr
19,22 Tr
Chi phí lãi suất
-4,87 Tr
-4,24 Tr
-4,10 Tr
-3,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
11,85 Tr
16,66 Tr
13,68 Tr
15,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
956,00 Tr
-
-
EBITDA
-
1,38 T
721,84 Tr
405,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google