Finance

Danh sách
2196:HKG
Shanghai Fosun Pharmaceutical (Group) Ord Shs H
17,11 HK$
-0,23%
(-0,040) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2196...
Mở
17,32 HK$
Cao
17,55 HK$
Thấp
16,88 HK$
Vốn hoá thị trường
66,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,62 Tr
Khối lượng
2,25 Tr
Cổ tức
2,63%
Cổ tức hằng quý
0,11 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,33
Cao nhất trong 52 tuần
24,84 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,90 HK$
EPS
1,51 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
551,94 Tr
Số nhân viên
41 N
Mở
17,32 HK$
Cao
17,55 HK$
Thấp
16,88 HK$
Vốn hoá thị trường
66,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,62 Tr
Khối lượng
2,25 Tr
Cổ tức
2,63%
Cổ tức hằng quý
0,11 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,33
Cao nhất trong 52 tuần
24,84 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,90 HK$
EPS
1,51 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
551,94 Tr
Số nhân viên
41 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shanghai Fosun Pharmaceutical Co., Ltd. is a Chinese pharmaceutical company. It is mostly owned by Fosun International. As of 2018, the A shares of the company is a constituent of SSE 180 Index as well as its sub-index SSE MidCap Index. The company was ranked 1,840th in 2020 edition of the Forbes Global 2000, a list of top listed companies of the world. Wikipedia
Giới thiệu về Shanghai Fosun Pharmaceutical (Group) Ord Shs H
Giám đốc điều hànhQiyu Chen | Wen Deyong
Số nhân viên40,7 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
25 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (CNY)
10,37 T / 10,66 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,88 T
12,27 T
10,07 T
10,37 T
Giá vốn hàng bán
5,08 T
5,65 T
5,07 T
5,23 T
Chi phí doanh thu
5,08 T
5,65 T
5,07 T
5,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,01 T
1,28 T
896,79 Tr
1,19 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,10 T
4,44 T
3,27 T
3,35 T
Chi phí hoạt động
4,04 T
5,92 T
4,19 T
4,63 T
Tổng chi phí hoạt động
9,12 T
11,57 T
9,26 T
9,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
758,38 Tr
699,05 Tr
813,78 Tr
505,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-116,85 Tr
107,33 Tr
2,03 Tr
-13,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,12 T
1,27 T
1,36 T
1,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,49 T
1,10 T
1,21 T
1,07 T
Chi phí thuế thu nhập
162,98 Tr
82,80 Tr
277,92 Tr
159,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,57%
6,50%
20,47%
13,00%
Chi phí hoạt động khác
-92,19 Tr
117,57 Tr
19,04 Tr
74,01 Tr
Thu nhập ròng
821,33 Tr
847,27 Tr
870,83 Tr
850,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,31%
6,91%
8,64%
8,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,05 T
732,13 Tr
689,67 Tr
938,86 Tr
Chi phí lãi suất
-321,25 Tr
-291,32 Tr
-296,51 Tr
-310,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
727,28 Tr
440,80 Tr
393,16 Tr
627,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,39 T
1,47 T
1,59 T
1,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,12 Tr
-69,35 Tr
-
-195,23 N
Các ứng dụng của Google