Finance

Danh sách
2195:TYO
Amita Holdings Co Ltd
371,00 ¥
-1,07%
(-4,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2195...
Mở
371 ¥
Cao
378 ¥
Thấp
371 ¥
Vốn hoá thị trường
7,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
80,71 N
Khối lượng
23,10 N
Cổ tức
1,35%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
29,31
Cao nhất trong 52 tuần
675 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
288 ¥
EPS
13 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 Tr
Số nhân viên
189
Mở
371 ¥
Cao
378 ¥
Thấp
371 ¥
Vốn hoá thị trường
7,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
80,71 N
Khối lượng
23,10 N
Cổ tức
1,35%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
29,31
Cao nhất trong 52 tuần
675 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
288 ¥
EPS
13 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 Tr
Số nhân viên
189
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Amita Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên189
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,19 T
1,34 T
1,09 T
1,33 T
Giá vốn hàng bán
663,21 Tr
775,79 Tr
613,00 Tr
742,00 Tr
Chi phí doanh thu
663,21 Tr
775,79 Tr
613,00 Tr
742,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
443,24 Tr
427,76 Tr
442,00 Tr
472,00 Tr
Chi phí hoạt động
443,24 Tr
427,76 Tr
442,00 Tr
472,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,11 T
1,20 T
1,06 T
1,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
84,98 Tr
139,02 Tr
35,00 Tr
119,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,12 Tr
5,88 Tr
4,00 Tr
8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
100,14 Tr
152,86 Tr
74,00 Tr
127,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
99,82 Tr
153,18 Tr
74,00 Tr
127,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,12 Tr
26,88 Tr
36,00 Tr
68,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
17,58%
48,65%
53,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
59,38 Tr
124,62 Tr
38,00 Tr
59,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
9,28%
3,49%
4,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,11 Tr
893,00 N
1,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-12,65 Tr
-11,35 Tr
-11,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,54 Tr
-10,46 Tr
-10,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
131,73 Tr
190,02 Tr
86,00 Tr
161,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google