Trang chủ219550 • KOSDAQ
add
DYD Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.664,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.634,00 ₩ - 1.679,00 ₩
Phạm vi một năm
200,00 ₩ - 3.080,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
61,79 T KRW
Số lượng trung bình
212,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,08 T | 49,60% |
Chi phí hoạt động | 8,65 T | -27,97% |
Thu nhập ròng | 1,31 T | 109,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,04 | 106,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,32 T | 59,65% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 939,24 Tr | 60,73% |
Tổng tài sản | 31,20 T | 3,76% |
Tổng nợ | 19,82 T | -1,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,31 T | 109,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 497,00 Tr | 119,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -640,01 N | 99,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -170,63 Tr | -105,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 328,40 Tr | 426,30% |
Dòng tiền tự do | -15,37 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
78