Finance

Beta
Danh sách
2193:TYO
Công ty Cookpad
120,00 ¥
-3,23%
(-4,00) 1 ngày
8 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2193...
Mở
121 ¥
Cao
123 ¥
Thấp
120 ¥
Vốn hoá thị trường
9,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
347,68 N
Khối lượng
276,80 N
Chỉ số P/E
44,28
Cao nhất trong 52 tuần
233 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
119 ¥
EPS
3 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
107,43 Tr
Số nhân viên
101
Mở
121 ¥
Cao
123 ¥
Thấp
120 ¥
Vốn hoá thị trường
9,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
347,68 N
Khối lượng
276,80 N
Chỉ số P/E
44,28
Cao nhất trong 52 tuần
233 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
119 ¥
EPS
3 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
107,43 Tr
Số nhân viên
101
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Cookpad Inc. is a Japanese food tech company. The company operates "Cookpad", which is Japan's largest recipe sharing service, with 60 million monthly unique users in Japan and 40 million monthly unique users globally, allowing visitors to upload and search through original, user-created recipes. The firm established its global headquarters in Bristol, UK, and is expanding its business into international markets with offices in the UK, Spain, Indonesia, Lebanon, Brazil, India, Taiwan, Hungary, Greece, Russia and elsewhere. As of 2021, its sites draw around 800 million page views each month. It went public on the Tokyo Stock Exchange in July 2009. As of December 2018, Cookpad had more than 5 million registered recipes. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty Cookpad
Giám đốc điều hànhAkimitsu Sano
Số nhân viên101
Ngày thành lập1 thg 10, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
8 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
1,27 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,35 T
1,32 T
1,30 T
1,27 T
Giá vốn hàng bán
23,00 Tr
16,00 Tr
16,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí doanh thu
23,00 Tr
16,00 Tr
16,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,26 T
1,26 T
972,00 Tr
1,40 T
Chi phí hoạt động
1,26 T
1,26 T
1,24 T
1,40 T
Tổng chi phí hoạt động
1,28 T
1,28 T
1,26 T
1,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
71,00 Tr
40,00 Tr
38,00 Tr
-137,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
1,00 Tr
6,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-83,00 Tr
428,00 Tr
604,00 Tr
-415,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-83,00 Tr
428,00 Tr
-51,00 Tr
-415,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-9,00 Tr
-73,00 Tr
401,00 Tr
2,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,84%
-17,06%
66,39%
-0,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-1,00 Tr
3,00 Tr
-2,00 Tr
Thu nhập ròng
-74,00 Tr
501,00 Tr
203,00 Tr
-417,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,48%
38,04%
15,66%
-32,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
96,00 Tr
387,00 Tr
151,00 Tr
86,00 Tr
Chi phí lãi suất
-252,00 Tr
-
-159,00 Tr
-365,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-156,00 Tr
387,00 Tr
-8,00 Tr
-279,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
267,00 Tr
-
EBITDA
137,00 Tr
128,25 Tr
104,75 Tr
-70,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu