Finance

Danh sách
Tại sao 218A tăng 2,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
218A:TYO
Liberaware Co Ltd
1.020,00 ¥
+2,20%
(+22,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 218A...
Mở
990 ¥
Cao
1.020 ¥
Thấp
985 ¥
Vốn hoá thị trường
20,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
300,59 N
Khối lượng
122,90 N
Chỉ số P/E
607,03
Cao nhất trong 52 tuần
2.167 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
705 ¥
EPS
2 ¥
Số nhân viên
80
Mở
990 ¥
Cao
1.020 ¥
Thấp
985 ¥
Vốn hoá thị trường
20,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
300,59 N
Khối lượng
122,90 N
Chỉ số P/E
607,03
Cao nhất trong 52 tuần
2.167 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
705 ¥
EPS
2 ¥
Số nhân viên
80
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Liberaware Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên80
Ngày thành lập22 thg 8, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
378,57 Tr / 684,00 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
294,29 Tr
402,92 Tr
519,33 Tr
378,57 Tr
Giá vốn hàng bán
159,73 Tr
214,27 Tr
329,41 Tr
215,30 Tr
Chi phí doanh thu
159,73 Tr
214,27 Tr
329,41 Tr
215,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
748,86 Tr
516,14 Tr
1,22 T
590,69 Tr
Chi phí hoạt động
748,86 Tr
516,14 Tr
1,22 T
590,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
908,58 Tr
730,42 Tr
1,55 T
806,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-614,29 Tr
-327,50 Tr
-1,03 T
-427,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,58 Tr
424,42 Tr
214,09 Tr
922,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-605,56 Tr
89,78 Tr
-832,81 Tr
541,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-605,56 Tr
89,78 Tr
-832,81 Tr
541,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
261,00 N
-261,00 N
799,00 N
3,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,04%
-0,29%
-
0,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-605,82 Tr
90,04 Tr
-833,60 Tr
537,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-205,86%
22,35%
-
142,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
373,00 N
-
865,00 N
29,00 N
Chi phí lãi suất
-2,01 Tr
-1,36 Tr
-2,98 Tr
-575,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,64 Tr
-1,36 Tr
-2,11 Tr
-546,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-602,65 Tr
-316,00 Tr
-1,02 T
-412,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google