Finance

Beta
Danh sách
2180:TYO
Sunny Side Up Group Inc
1.316,00 ¥
-0,08%
(-1,00) 1 ngày
19 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2180...
Mở
1.316 ¥
Cao
1.317 ¥
Thấp
1.316 ¥
Vốn hoá thị trường
20,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
142,05 N
Khối lượng
52,80 N
Chỉ số P/E
11,26
Cao nhất trong 52 tuần
1.318 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
524 ¥
EPS
117 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,38 Tr
Số nhân viên
403
Mở
1.316 ¥
Cao
1.317 ¥
Thấp
1.316 ¥
Vốn hoá thị trường
20,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
142,05 N
Khối lượng
52,80 N
Chỉ số P/E
11,26
Cao nhất trong 52 tuần
1.318 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
524 ¥
EPS
117 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,38 Tr
Số nhân viên
403
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Sunny Side Up Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên403
Ngày thành lập1 thg 7, 1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webssu.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
5,66 T
5,43 T
8,07 T
5,93 T
Giá vốn hàng bán
4,43 T
4,08 T
6,29 T
4,29 T
Chi phí doanh thu
4,43 T
4,08 T
6,29 T
4,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
933,79 Tr
735,98 Tr
795,02 Tr
825,00 Tr
Chi phí hoạt động
951,79 Tr
735,98 Tr
795,02 Tr
825,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,39 T
4,82 T
7,09 T
5,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
273,27 Tr
616,37 Tr
987,63 Tr
818,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,28 Tr
2,66 Tr
-656,00 N
9,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
281,32 Tr
732,17 Tr
988,83 Tr
825,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
281,00 Tr
621,04 Tr
995,96 Tr
825,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
196,37 Tr
245,71 Tr
326,29 Tr
314,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
69,80%
33,56%
33,00%
38,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
84,25 Tr
479,67 Tr
656,33 Tr
505,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,49%
8,83%
8,13%
8,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,09 Tr
-
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,40 Tr
-2,38 Tr
-1,71 Tr
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,40 Tr
714,00 N
-1,71 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
312,02 Tr
-
1,02 T
856,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu