Finance

Danh sách
2180:TADAWUL
Filling and Packing Mtls Mang Co SJSC
38,00 SAR
-0,42%
(-0,16) 1 ngày
14 thg 10, 15:18:03 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2180...
Mở
37,76 SAR
Cao
38,96 SAR
Thấp
37,76 SAR
Vốn hoá thị trường
437,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
49,68 N
Khối lượng
115,17 N
Chỉ số P/E
222,16
Cao nhất trong 52 tuần
40,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
24,10 SAR
EPS
0,17 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,50 Tr
Số nhân viên
128
Mở
37,76 SAR
Cao
38,96 SAR
Thấp
37,76 SAR
Vốn hoá thị trường
437,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
49,68 N
Khối lượng
115,17 N
Chỉ số P/E
222,16
Cao nhất trong 52 tuần
40,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
24,10 SAR
EPS
0,17 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,50 Tr
Số nhân viên
128
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Filling and Packing Mtls Mang Co SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên128
Ngày thành lập16 thg 6, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webfipco.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
62,89 Tr
68,91 Tr
64,51 Tr
79,66 Tr
Giá vốn hàng bán
52,27 Tr
59,07 Tr
49,60 Tr
62,47 Tr
Chi phí doanh thu
52,27 Tr
59,07 Tr
49,60 Tr
62,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,04 Tr
15,37 Tr
10,97 Tr
12,29 Tr
Chi phí hoạt động
11,69 Tr
20,43 Tr
11,99 Tr
12,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
63,95 Tr
79,50 Tr
61,59 Tr
75,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,07 Tr
-10,58 Tr
2,91 Tr
4,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
117,23 N
4,91 Tr
1,68 Tr
800,13 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,73 Tr
-1,19 Tr
2,78 Tr
3,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,73 Tr
-6,77 Tr
2,78 Tr
3,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
69,40 N
-12,26 N
188,69 N
278,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-2,55%
1,03%
6,78%
7,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-2,79 Tr
-1,18 Tr
2,59 Tr
3,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,44%
-1,71%
4,02%
4,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
26,52 N
-
-
Chi phí lãi suất
-1,78 Tr
-578,56 N
-1,66 Tr
-1,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,78 Tr
-552,03 N
-1,66 Tr
-1,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,46 Tr
-6,03 Tr
6,03 Tr
7,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-3,32 N
-
-
Các ứng dụng của Google