Finance

Danh sách
2179:TYO
Seigakusha Co Ltd
829,00 ¥
+0,85%
(+7,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2179...
Mở
822 ¥
Cao
829 ¥
Thấp
822 ¥
Vốn hoá thị trường
4,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,84 N
Khối lượng
2,00 N
Cổ tức
2,65%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,29
Cao nhất trong 52 tuần
888 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
737 ¥
EPS
114 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,53 Tr
Số nhân viên
841
Mở
822 ¥
Cao
829 ¥
Thấp
822 ¥
Vốn hoá thị trường
4,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,84 N
Khối lượng
2,00 N
Cổ tức
2,65%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,29
Cao nhất trong 52 tuần
888 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
737 ¥
EPS
114 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,53 Tr
Số nhân viên
841
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Seigakusha Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên841
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,27 T
4,26 T
3,83 T
2,99 T
Giá vốn hàng bán
3,00 T
2,98 T
2,97 T
2,81 T
Chi phí doanh thu
3,00 T
2,98 T
2,97 T
2,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
546,00 Tr
511,00 Tr
810,00 Tr
701,00 Tr
Chi phí hoạt động
546,00 Tr
511,00 Tr
813,00 Tr
701,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,55 T
3,50 T
3,78 T
3,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
721,00 Tr
766,00 Tr
46,00 Tr
-522,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
3,00 Tr
4,00 Tr
5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
701,00 Tr
758,00 Tr
-30,00 Tr
-523,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
718,00 Tr
761,00 Tr
44,00 Tr
-523,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
242,00 Tr
275,00 Tr
-58,00 Tr
-183,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,52%
36,28%
193,33%
34,99%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
459,00 Tr
483,00 Tr
28,00 Tr
-340,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,75%
11,34%
0,73%
-11,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,00 Tr
-8,00 Tr
-7,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,00 Tr
-8,00 Tr
-6,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
824,50 Tr
865,50 Tr
153,25 Tr
-414,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google