Finance

Danh sách
2170:TADAWUL
Alujain Corp
26,14 SAR
-1,80%
(-0,48) 1 ngày
14 thg 10, 15:12:34 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2170...
Mở
26,52 SAR
Cao
26,56 SAR
Thấp
25,94 SAR
Vốn hoá thị trường
1,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
313,84 N
Khối lượng
206,50 N
Cổ tức
8,61%
Cổ tức hằng quý
0,56 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
34,34 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
20,41 SAR
EPS
-10,48 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,04 Tr
Mở
26,52 SAR
Cao
26,56 SAR
Thấp
25,94 SAR
Vốn hoá thị trường
1,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
313,84 N
Khối lượng
206,50 N
Cổ tức
8,61%
Cổ tức hằng quý
0,56 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
34,34 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
20,41 SAR
EPS
-10,48 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,04 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alujain Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webalujain.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
364,10 Tr
326,84 Tr
330,30 Tr
541,85 Tr
Giá vốn hàng bán
332,96 Tr
311,55 Tr
301,32 Tr
389,89 Tr
Chi phí doanh thu
332,96 Tr
311,55 Tr
301,32 Tr
389,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,96 Tr
22,18 Tr
20,74 Tr
21,85 Tr
Chi phí hoạt động
19,27 Tr
27,90 Tr
21,16 Tr
24,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
352,23 Tr
339,44 Tr
322,48 Tr
414,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,87 Tr
-12,60 Tr
7,82 Tr
127,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-2,51 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
24,62 Tr
-1,31 T
14,16 Tr
140,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,62 Tr
6,64 Tr
12,75 Tr
137,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,47 Tr
3,39 Tr
4,31 Tr
12,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,15%
-0,26%
30,42%
8,76%
Chi phí hoạt động khác
-7,69 Tr
5,71 Tr
422,00 N
2,50 Tr
Thu nhập ròng
16,39 Tr
-845,44 Tr
12,17 Tr
91,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,50%
-258,67%
3,69%
16,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,03 Tr
6,96 Tr
5,81 Tr
3,68 Tr
Chi phí lãi suất
-3,50 Tr
-1,17 Tr
-3,46 Tr
-3,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,54 Tr
5,80 Tr
2,35 Tr
204,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
60,78 Tr
38,31 Tr
45,70 Tr
166,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google