Finance

Danh sách
2163:TYO
Artner Co Ltd
930,00 ¥
-1,06%
(-10,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2163...
Mở
940 ¥
Cao
940 ¥
Thấp
930 ¥
Vốn hoá thị trường
19,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,57 N
Khối lượng
28,00 N
Cổ tức
4,57%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 1, 2027
Chỉ số P/E
15,14
Cao nhất trong 52 tuần
1.129 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
921 ¥
EPS
61 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,63 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
940 ¥
Cao
940 ¥
Thấp
930 ¥
Vốn hoá thị trường
19,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,57 N
Khối lượng
28,00 N
Cổ tức
4,57%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 1, 2027
Chỉ số P/E
15,14
Cao nhất trong 52 tuần
1.129 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
921 ¥
EPS
61 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,63 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Artner Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,62 N
Ngày thành lập1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webartner.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
3,02 T
3,15 T
3,50 T
3,57 T
Giá vốn hàng bán
1,95 T
2,01 T
2,11 T
2,15 T
Chi phí doanh thu
1,95 T
2,01 T
2,11 T
2,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
696,57 Tr
794,52 Tr
760,76 Tr
835,24 Tr
Chi phí hoạt động
696,57 Tr
794,52 Tr
760,76 Tr
835,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,64 T
2,80 T
2,87 T
2,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
380,13 Tr
341,80 Tr
632,54 Tr
585,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-526,00 N
-392,00 N
610,00 N
13,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
382,78 Tr
337,50 Tr
630,72 Tr
578,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
381,50 Tr
339,96 Tr
627,13 Tr
593,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
130,25 Tr
101,68 Tr
205,48 Tr
188,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,03%
30,13%
32,58%
32,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
252,54 Tr
235,82 Tr
425,23 Tr
389,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,35%
7,50%
12,14%
10,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,90 Tr
73,00 N
227,00 N
773,00 N
Chi phí lãi suất
-
-1,51 Tr
-6,25 Tr
-5,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,90 Tr
-1,44 Tr
-6,03 Tr
-4,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
387,71 Tr
351,32 Tr
642,07 Tr
630,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google