Finance

Beta
Danh sách
2160:TYO
GNI Group Ltd
2.791,00 ¥
-0,68%
(-19,00) 1 ngày
9 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2160...
Mở
2.851 ¥
Cao
2.916 ¥
Thấp
2.770 ¥
Vốn hoá thị trường
155,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 Tr
Khối lượng
1,68 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4.170 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.112 ¥
EPS
-105 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,51 Tr
Số nhân viên
990
Mở
2.851 ¥
Cao
2.916 ¥
Thấp
2.770 ¥
Vốn hoá thị trường
155,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 Tr
Khối lượng
1,68 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4.170 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.112 ¥
EPS
-105 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,51 Tr
Số nhân viên
990
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho 2160 trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho 2160 trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 2.791,00 ¥
3.800,00 ¥ (+36,15%)
Trung bình
3.799,22 ¥ (+36,12%)
Thấp nhất
3.800,00 ¥ (+36,15%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về GNI Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên990
Ngày thành lập20 thg 11, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgnipharma.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
6,93 T
7,10 T
7,48 T
5,53 T
Giá vốn hàng bán
2,21 T
1,56 T
1,86 T
1,50 T
Chi phí doanh thu
2,21 T
1,56 T
1,86 T
1,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
789,41 Tr
849,47 Tr
852,00 Tr
1,05 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,17 T
3,95 T
7,04 T
5,46 T
Chi phí hoạt động
5,12 T
4,86 T
7,62 T
6,77 T
Tổng chi phí hoạt động
7,34 T
6,42 T
9,49 T
8,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-406,69 Tr
683,54 Tr
-2,01 T
-2,75 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-999,00 N
-2,00 Tr
203,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-596,54 Tr
349,95 Tr
-3,55 T
-3,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-596,54 Tr
349,95 Tr
-2,38 T
-3,19 T
Chi phí thuế thu nhập
479,22 Tr
82,20 Tr
1,52 T
189,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-80,33%
23,49%
-42,96%
-5,93%
Chi phí hoạt động khác
165,44 Tr
54,93 Tr
-267,00 Tr
262,00 Tr
Thu nhập ròng
-384,67 Tr
420,38 Tr
-3,75 T
-2,13 T
Biên lợi nhuận ròng
-5,55%
5,92%
-50,10%
-38,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
163,25 Tr
73,70 Tr
-
135,00 Tr
Chi phí lãi suất
-365,19 Tr
-403,17 Tr
-584,00 Tr
-588,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-201,94 Tr
-329,47 Tr
-584,00 Tr
-453,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-146,25 Tr
971,65 Tr
-1,70 T
-2,44 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu