Finance

Danh sách
Tại sao 2160 giảm 3,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
2160:TADAWUL
Saudi Arabian Amiantit Company SJSC
10,21 SAR
-3,31%
(-0,35) 1 ngày
14 thg 10, 15:14:27 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2160...
Mở
10,56 SAR
Cao
10,56 SAR
Thấp
10,17 SAR
Vốn hoá thị trường
454,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
318,45 N
Khối lượng
304,54 N
Cao nhất trong 52 tuần
21,90 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
10,17 SAR
EPS
-4,30 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,98 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
10,56 SAR
Cao
10,56 SAR
Thấp
10,17 SAR
Vốn hoá thị trường
454,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
318,45 N
Khối lượng
304,54 N
Cao nhất trong 52 tuần
21,90 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
10,17 SAR
EPS
-4,30 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,98 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Saudi Arabian Amiantit Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,13 N
Ngày thành lập13 thg 6, 1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webamiantit.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
170,79 Tr
169,31 Tr
95,86 Tr
73,87 Tr
Giá vốn hàng bán
156,51 Tr
175,45 Tr
105,98 Tr
86,94 Tr
Chi phí doanh thu
156,51 Tr
175,45 Tr
105,98 Tr
86,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,27 Tr
29,86 Tr
22,25 Tr
28,55 Tr
Chi phí hoạt động
23,09 Tr
37,35 Tr
23,91 Tr
30,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
179,60 Tr
212,80 Tr
129,90 Tr
117,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,81 Tr
-43,49 Tr
-34,03 Tr
-43,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,68 Tr
-7,51 Tr
-237,00 N
-5,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,30 Tr
-60,89 Tr
-52,02 Tr
-64,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,30 Tr
-60,34 Tr
-52,02 Tr
-64,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,88 Tr
4,02 Tr
5,06 Tr
4,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-113,69%
-6,61%
-9,72%
-7,07%
Chi phí hoạt động khác
-5,17 Tr
7,49 Tr
1,66 Tr
-
Thu nhập ròng
-5,10 Tr
-63,38 Tr
-54,83 Tr
-68,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,99%
-37,43%
-57,19%
-92,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
10,68 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-4,19 Tr
-
-4,02 Tr
-3,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,19 Tr
10,68 Tr
-4,02 Tr
-3,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,01 Tr
-36,95 Tr
-27,46 Tr
-37,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google