Trang chủ215790 • KOSDAQ
add
Inno Instrument
Giá đóng cửa hôm trước
3.340,00 ₩
Phạm vi một năm
252,00 ₩ - 3.430,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
134,55 T KRW
Số lượng trung bình
10,16 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,46 T | 1,30% |
Chi phí hoạt động | 6,39 T | -39,44% |
Thu nhập ròng | -2,88 T | 84,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -30,46 | 84,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,20 T | 51,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,05 T | -25,33% |
Tổng tài sản | 65,16 T | -18,88% |
Tổng nợ | 30,98 T | -13,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,88 T | 84,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,44 T | 111,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,00 T | 54,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,35 T | -362,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,15 T | 852,73% |
Dòng tiền tự do | 1,83 T | -63,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
29