Finance

Beta
Danh sách
2156:TYO
Saylor Advertising Inc
272,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 5, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2156...
Vốn hoá thị trường
1,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,72 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
49,80
Cao nhất trong 52 tuần
506 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
267 ¥
EPS
5 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,78 Tr
Số nhân viên
179
Vốn hoá thị trường
1,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,72 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
49,80
Cao nhất trong 52 tuần
506 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
267 ¥
EPS
5 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,78 Tr
Số nhân viên
179
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Saylor Advertising Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên179
Ngày thành lập30 thg 3, 1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websaylor.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
417,00 Tr
478,00 Tr
521,00 Tr
808,00 Tr
Giá vốn hàng bán
94,00 Tr
105,00 Tr
129,00 Tr
166,00 Tr
Chi phí doanh thu
94,00 Tr
105,00 Tr
129,00 Tr
166,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
426,00 Tr
403,00 Tr
459,00 Tr
465,00 Tr
Chi phí hoạt động
426,00 Tr
403,00 Tr
459,00 Tr
465,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
520,00 Tr
508,00 Tr
588,00 Tr
631,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-103,00 Tr
-30,00 Tr
-67,00 Tr
177,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
9,00 Tr
5,00 Tr
5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-97,00 Tr
-21,00 Tr
-60,00 Tr
180,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-97,00 Tr
-21,00 Tr
-60,00 Tr
180,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-20,00 Tr
-
-3,00 Tr
29,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,62%
-
5,00%
16,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-77,00 Tr
-21,00 Tr
-57,00 Tr
151,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-18,47%
-4,39%
-10,94%
18,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
1,00 Tr
4,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,00 Tr
-
2,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-94,75 Tr
-21,50 Tr
-58,75 Tr
186,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu