Trang chủ2153 • TYO
add
E J Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.748,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.737,00 ¥ - 1.753,00 ¥
Phạm vi một năm
1.446,00 ¥ - 1.937,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
31,92 T JPY
Số lượng trung bình
47,46 N
Tỷ số P/E
9,53
Tỷ lệ cổ tức
3,86%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,96 T | 11,71% |
Chi phí hoạt động | 2,63 T | 10,18% |
Thu nhập ròng | 489,00 Tr | -38,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,91 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 982,75 Tr | 29,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,90 T | 28,62% |
Tổng tài sản | 56,67 T | 8,66% |
Tổng nợ | 21,53 T | -2,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 489,00 Tr | -38,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 6, 2007
Trang web
Nhân viên
2.052