Trang chủ215380 • KOSDAQ
add
Woojung BIO Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.575,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.410,00 ₩ - 2.580,00 ₩
Phạm vi một năm
1.350,00 ₩ - 4.535,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
41,40 T KRW
Số lượng trung bình
1,70 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,43 T | 3,88% |
Chi phí hoạt động | 3,39 T | 5,43% |
Thu nhập ròng | -1,31 T | -355,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,54 | -345,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,17 T | -43,05% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,12 T | -7,40% |
Tổng tài sản | 86,80 T | -8,35% |
Tổng nợ | 63,42 T | -2,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,31 T | -355,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,91 T | 226,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,48 T | 288,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,76 T | -142,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,62 T | -12,70% |
Dòng tiền tự do | 2,44 T | 223,83% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
127