Trang chủ215360 • KOSDAQ
add
Woory Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.220,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.160,00 ₩ - 8.350,00 ₩
Phạm vi một năm
7.700,00 ₩ - 11.060,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
75,89 T KRW
Số lượng trung bình
142,76 N
Tỷ số P/E
5,41
Tỷ lệ cổ tức
2,41%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 132,45 T | 1,83% |
Chi phí hoạt động | 16,99 T | 15,69% |
Thu nhập ròng | 6,77 T | 45,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,11 | 43,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,52 T | 10,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,52 T | 89,49% |
Tổng tài sản | 342,19 T | 5,44% |
Tổng nợ | 218,82 T | 2,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 123,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,77 T | 45,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,11 T | -17,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 23,47 T | 1.333,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,42 T | -796,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,11 T | 40,92% |
Dòng tiền tự do | -1,71 T | -120,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
334