Trang chủ215200 • KOSDAQ
add
MegaStudyEdu Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
45.650,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
44.400,00 ₩ - 45.750,00 ₩
Phạm vi một năm
37.750,00 ₩ - 54.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
463,32 T KRW
Số lượng trung bình
44,36 N
Tỷ số P/E
5,54
Tỷ lệ cổ tức
6,71%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 196,57 T | -11,62% |
Chi phí hoạt động | 101,69 T | -5,87% |
Thu nhập ròng | 2,44 T | 107,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,24 | 107,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,35 T | -26,85% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 132,42 T | 94,35% |
Tổng tài sản | 896,21 T | 2,03% |
Tổng nợ | 375,63 T | -8,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 520,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,44 T | 107,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 68,93 T | 16,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,84 T | -80,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,63 T | -73,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 34,40 T | -13,50% |
Dòng tiền tự do | 62,68 T | 234,16% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 4, 2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.484