Finance

Danh sách
2150:TADAWUL
National Company for Glass Indtrs SJSC
34,58 SAR
-1,48%
(-0,52) 1 ngày
15 thg 10, 15:17:23 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2150...
Mở
34,96 SAR
Cao
35,00 SAR
Thấp
34,20 SAR
Vốn hoá thị trường
1,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
99,26 N
Khối lượng
258,82 N
Cổ tức
4,34%
Cổ tức hằng quý
0,37 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
10,19
Cao nhất trong 52 tuần
42,50 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
34,00 SAR
EPS
3,39 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,72 Tr
Mở
34,96 SAR
Cao
35,00 SAR
Thấp
34,20 SAR
Vốn hoá thị trường
1,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
99,26 N
Khối lượng
258,82 N
Cổ tức
4,34%
Cổ tức hằng quý
0,37 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
10,19
Cao nhất trong 52 tuần
42,50 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
34,00 SAR
EPS
3,39 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,72 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về National Company for Glass Indtrs SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập17 thg 1, 1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
39,80 Tr
23,43 Tr
37,67 Tr
34,15 Tr
Giá vốn hàng bán
33,64 Tr
21,62 Tr
29,49 Tr
28,84 Tr
Chi phí doanh thu
33,64 Tr
21,62 Tr
29,49 Tr
28,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,91 Tr
6,74 Tr
7,13 Tr
8,16 Tr
Chi phí hoạt động
8,35 Tr
3,90 Tr
6,28 Tr
7,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
41,99 Tr
25,52 Tr
35,77 Tr
36,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,20 Tr
-2,09 Tr
1,90 Tr
-2,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
22,68 Tr
24,08 Tr
33,73 Tr
34,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,68 Tr
25,42 Tr
33,73 Tr
34,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
978,65 N
220,54 N
1,02 Tr
1,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,32%
0,92%
3,03%
3,93%
Chi phí hoạt động khác
1,44 Tr
-3,12 Tr
-849,64 N
-983,19 N
Thu nhập ròng
21,70 Tr
23,86 Tr
32,71 Tr
33,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
54,52%
101,81%
86,83%
97,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
65,22 N
-
-
Chi phí lãi suất
-291,06 N
-
-305,02 N
-489,98 N
Chi phí lãi suất ròng
-291,06 N
65,22 N
-305,02 N
-489,98 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,20 Tr
4,87 Tr
8,76 Tr
4,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,42 N
-72,09 N
-59,76 N
-
Các ứng dụng của Google