Finance

Beta
Danh sách
2146:TYO
UT Group Co Ltd
175,00 ¥
-0,57%
(-1,00) 1 ngày
9 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2146...
Mở
177 ¥
Cao
178 ¥
Thấp
174 ¥
Vốn hoá thị trường
105,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,18 Tr
Khối lượng
3,48 Tr
Cổ tức
7,00%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,01
Cao nhất trong 52 tuần
221 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
156 ¥
EPS
12 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,34 Tr
Số nhân viên
33 N
Mở
177 ¥
Cao
178 ¥
Thấp
174 ¥
Vốn hoá thị trường
105,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,18 Tr
Khối lượng
3,48 Tr
Cổ tức
7,00%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,01
Cao nhất trong 52 tuần
221 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
156 ¥
EPS
12 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,34 Tr
Số nhân viên
33 N
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho 2146 trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho 2146 trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 175,00 ¥
180,00 ¥ (+2,86%)
Trung bình
180,00 ¥ (+2,86%)
Thấp nhất
180,00 ¥ (+2,86%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về UT Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên33,1 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webut-g.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
41,76 T
41,54 T
42,03 T
41,53 T
Giá vốn hàng bán
33,78 T
33,59 T
33,47 T
34,02 T
Chi phí doanh thu
33,78 T
33,59 T
33,47 T
34,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,51 T
5,47 T
5,42 T
3,04 T
Chi phí hoạt động
5,51 T
5,47 T
5,42 T
4,97 T
Tổng chi phí hoạt động
39,29 T
39,06 T
38,89 T
39,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,46 T
2,47 T
3,15 T
2,53 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,00 Tr
52,00 Tr
38,00 Tr
127,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,44 T
2,53 T
3,16 T
2,65 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,46 T
2,54 T
3,17 T
2,66 T
Chi phí thuế thu nhập
823,00 Tr
754,00 Tr
977,00 Tr
1,03 T
Thuế suất hiệu dụng
33,66%
29,85%
30,87%
39,02%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,54 T
1,70 T
2,12 T
1,75 T
Biên lợi nhuận ròng
3,70%
4,10%
5,04%
4,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
29,00 Tr
6,00 Tr
25,00 Tr
Chi phí lãi suất
-17,00 Tr
-19,00 Tr
-17,00 Tr
-16,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,00 Tr
10,00 Tr
-11,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
1,53 T
EBITDA
2,99 T
2,92 T
3,68 T
3,01 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu