Finance

Danh sách
214420:KRX
TONYMOLY
4.640,00 ₩
-0,85%
(-40,00) 1 ngày
19 thg 10, 10:44:53 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 214420...
Mở
4.500 ₩
Cao
4.670 ₩
Thấp
4.500 ₩
Vốn hoá thị trường
111,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,70 N
Khối lượng
19,70 N
Cổ tức
1,08%
Cổ tức hằng quý
12 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,85
Cao nhất trong 52 tuần
10.520 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.190 ₩
EPS
471 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,05 Tr
Số nhân viên
125
Mở
4.500 ₩
Cao
4.670 ₩
Thấp
4.500 ₩
Vốn hoá thị trường
111,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,70 N
Khối lượng
19,70 N
Cổ tức
1,08%
Cổ tức hằng quý
12 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,85
Cao nhất trong 52 tuần
10.520 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.190 ₩
EPS
471 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,05 Tr
Số nhân viên
125
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tony Moly is a South Korean cosmetics brand. Tony Moly was established in 2006 with the support of Tae Sung Industry. The name Tony Moly means "putting style into packaging". Wikipedia
Giới thiệu về TONYMOLY
Giám đốc điều hànhBae Hae-dong
Số nhân viên125
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
56,29 T
52,56 T
52,03 T
53,96 T
Giá vốn hàng bán
32,13 T
31,89 T
29,18 T
30,15 T
Chi phí doanh thu
32,13 T
31,89 T
29,18 T
30,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,82 T
18,78 T
16,65 T
21,55 T
Chi phí hoạt động
19,82 T
19,88 T
18,50 T
21,55 T
Tổng chi phí hoạt động
51,95 T
51,77 T
47,68 T
51,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,34 T
794,19 Tr
4,35 T
2,26 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-22,19 Tr
808,53 Tr
1,27 T
-1,77 T
EBT bao gồm các mục bất thường
4,37 T
2,58 T
4,50 T
2,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,37 T
4,73 T
6,20 T
494,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
724,88 Tr
-792,02 Tr
817,61 Tr
135,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,57%
-30,64%
18,19%
6,55%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,63 T
2,81 T
3,54 T
1,29 T
Biên lợi nhuận ròng
6,46%
5,34%
6,80%
2,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
224,17 Tr
278,66 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-553,13 Tr
-1,06 T
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-328,96 Tr
-784,02 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
1,10 T
2,02 T
-
EBITDA
5,97 T
2,46 T
5,92 T
3,75 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
10,57 Tr
371,80 Tr
78,59 Tr
38,98 Tr
Các ứng dụng của Google