Finance

Danh sách
214390:KRX
Kyongbo Pharmaceutical Co Ltd
5.350,00 ₩
+1,90%
(+100,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 214390...
Mở
5.250 ₩
Cao
5.420 ₩
Thấp
5.250 ₩
Vốn hoá thị trường
127,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,96 N
Khối lượng
15,49 N
Cổ tức
0,93%
Cổ tức hằng quý
12 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
25,41
Cao nhất trong 52 tuần
9.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.700 ₩
EPS
211 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,91 Tr
Số nhân viên
588
Mở
5.250 ₩
Cao
5.420 ₩
Thấp
5.250 ₩
Vốn hoá thị trường
127,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,96 N
Khối lượng
15,49 N
Cổ tức
0,93%
Cổ tức hằng quý
12 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
25,41
Cao nhất trong 52 tuần
9.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.700 ₩
EPS
211 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,91 Tr
Số nhân viên
588
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kyongbo Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hànhKim Tae-young
Số nhân viên588
Ngày thành lập31 thg 3, 1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
66,99 T
71,22 T
66,13 T
75,22 T
Giá vốn hàng bán
42,39 T
44,46 T
38,69 T
46,54 T
Chi phí doanh thu
42,39 T
44,46 T
38,69 T
46,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,46 T
4,50 T
4,92 T
4,99 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,88 T
20,67 T
20,97 T
21,99 T
Chi phí hoạt động
24,12 T
26,24 T
26,73 T
27,75 T
Tổng chi phí hoạt động
66,51 T
70,70 T
65,41 T
74,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
474,48 Tr
515,50 Tr
712,77 Tr
930,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,10 T
2,51 T
-1,44 T
3,36 T
EBT bao gồm các mục bất thường
3,44 T
-995,05 Tr
-741,91 Tr
4,27 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,44 T
-857,95 Tr
-741,91 Tr
4,27 T
Chi phí thuế thu nhập
412,26 Tr
-562,40 Tr
-212,24 Tr
1,29 T
Thuế suất hiệu dụng
11,97%
56,52%
28,61%
30,33%
Chi phí hoạt động khác
194,62 Tr
276,72 Tr
190,08 Tr
187,64 Tr
Thu nhập ròng
3,03 T
-432,65 Tr
-529,67 Tr
2,97 T
Biên lợi nhuận ròng
4,53%
-0,61%
-0,80%
3,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
41,30 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-
-4,29 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-4,25 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
377,69 Tr
385,22 Tr
323,46 Tr
327,67 Tr
EBITDA
3,86 T
3,95 T
4,29 T
4,64 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,40 Tr
10,00 N
-5,48 Tr
13,90 Tr
Các ứng dụng của Google