Finance

Danh sách
214320:KRX
Innocean Worldwide Inc
18.150,00 ₩
-0,55%
(-100,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:43:55 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 214320...
Mở
18.240 ₩
Cao
18.490 ₩
Thấp
18.020 ₩
Vốn hoá thị trường
726,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,16 N
Khối lượng
87,53 N
Cổ tức
6,47%
Cổ tức hằng quý
294 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
5,68
Cao nhất trong 52 tuần
22.650 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
16.730 ₩
EPS
3.196 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,00 Tr
Số nhân viên
889
Mở
18.240 ₩
Cao
18.490 ₩
Thấp
18.020 ₩
Vốn hoá thị trường
726,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,16 N
Khối lượng
87,53 N
Cổ tức
6,47%
Cổ tức hằng quý
294 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
5,68
Cao nhất trong 52 tuần
22.650 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
16.730 ₩
EPS
3.196 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,00 Tr
Số nhân viên
889
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Innocean Worldwide Inc
Giám đốc điều hànhYong-Woo Lee
Số nhân viên889
Ngày thành lập17 thg 5, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webinnocean.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
491,53 T
632,08 T
523,79 T
499,05 T
Giá vốn hàng bán
244,35 T
364,69 T
274,57 T
234,06 T
Chi phí doanh thu
244,35 T
364,69 T
274,57 T
234,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
180,73 T
207,64 T
193,36 T
204,23 T
Chi phí hoạt động
195,85 T
223,58 T
209,44 T
219,01 T
Tổng chi phí hoạt động
440,20 T
588,26 T
484,00 T
453,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,33 T
43,82 T
39,79 T
45,99 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,35 T
2,53 T
136,26 Tr
-442,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
54,23 T
20,60 T
47,21 T
48,21 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
54,20 T
48,29 T
46,19 T
48,21 T
Chi phí thuế thu nhập
20,70 T
-14,13 T
7,60 T
11,74 T
Thuế suất hiệu dụng
38,17%
-68,58%
16,10%
24,34%
Chi phí hoạt động khác
1,07 T
1,06 T
1,42 T
859,94 Tr
Thu nhập ròng
28,51 T
31,17 T
35,89 T
32,25 T
Biên lợi nhuận ròng
5,80%
4,93%
6,85%
6,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,24 T
5,19 T
4,36 T
5,16 T
Chi phí lãi suất
-1,84 T
-820,14 Tr
-1,66 T
-2,07 T
Chi phí lãi suất ròng
2,40 T
4,37 T
2,71 T
3,09 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,45 T
11,99 T
11,69 T
12,49 T
EBITDA
66,23 T
59,29 T
55,01 T
62,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-32,88 Tr
350,91 Tr
-1,02 T
-4,81 Tr
Các ứng dụng của Google