Finance

Danh sách
Tại sao 2140 giảm 2,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
2140:TADAWUL
AYYAN Investment Co SJSC
8,26 SAR
-2,02%
(-0,17) 1 ngày
14 thg 10, 12:30:54 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2140...
Mở
8,43 SAR
Cao
8,43 SAR
Thấp
8,24 SAR
Vốn hoá thị trường
831,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
378,74 N
Khối lượng
166,93 N
Cao nhất trong 52 tuần
14,08 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
8,00 SAR
EPS
-1,12 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,38 Tr
Mở
8,43 SAR
Cao
8,43 SAR
Thấp
8,24 SAR
Vốn hoá thị trường
831,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
378,74 N
Khối lượng
166,93 N
Cao nhất trong 52 tuần
14,08 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
8,00 SAR
EPS
-1,12 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,38 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AYYAN Investment Co SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập14 thg 11, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webayyan.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 3 2026
Doanh thu
90,58 Tr
-116,95 Tr
-103,01 Tr
45,59 Tr
Giá vốn hàng bán
2,24 Tr
3,47 Tr
3,10 Tr
2,15 Tr
Chi phí doanh thu
2,24 Tr
3,47 Tr
3,10 Tr
2,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,20 Tr
5,73 Tr
4,59 Tr
4,28 Tr
Chi phí hoạt động
3,20 Tr
5,77 Tr
4,59 Tr
4,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,44 Tr
9,24 Tr
7,70 Tr
6,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
85,14 Tr
-126,19 Tr
-110,71 Tr
39,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
541,06 N
4,01 Tr
2,47 N
170,64 N
EBT bao gồm các mục bất thường
85,66 Tr
-99,57 Tr
37,76 Tr
37,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
85,66 Tr
-121,19 Tr
-116,12 Tr
37,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,50 Tr
10,01 Tr
5,79 Tr
5,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,75%
-10,05%
-2,65%
15,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
7,83 Tr
-
Thu nhập ròng
84,16 Tr
-109,58 Tr
-119,20 Tr
31,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
92,91%
93,69%
70,13%
70,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,33 Tr
40,18 N
-
Chi phí lãi suất
-16,87 N
-338,96 N
-5,45 Tr
-1,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,87 N
989,08 N
-5,41 Tr
-1,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
85,42 Tr
-125,93 Tr
-109,56 Tr
39,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-59,13 N
1,00
-616,28 N
-
Các ứng dụng của Google