Finance

Danh sách
2139:HKG
Bank of Gansu Co Ltd
0,24 HK$
-1,22%
(-0,0030) 1 ngày
6 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2139...
Mở
0,25 HK$
Cao
0,25 HK$
Thấp
0,24 HK$
Vốn hoá thị trường
3,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
761,00 N
Khối lượng
599,00 N
Cổ tức
55,84%
Cổ tức hằng quý
0,03 HK$
Chỉ số P/E
5,07
Cao nhất trong 52 tuần
0,42 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 HK$
EPS
0,05 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,79 T
Số nhân viên
5 N
Mở
0,25 HK$
Cao
0,25 HK$
Thấp
0,24 HK$
Vốn hoá thị trường
3,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
761,00 N
Khối lượng
599,00 N
Cổ tức
55,84%
Cổ tức hằng quý
0,03 HK$
Chỉ số P/E
5,07
Cao nhất trong 52 tuần
0,42 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 HK$
EPS
0,05 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,79 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bank of Gansu Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,58 N
Ngày thành lập19 thg 11, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
694,91 Tr
694,91 Tr
685,31 Tr
685,31 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
619,10 Tr
619,10 Tr
461,90 Tr
461,90 Tr
Chi phí hoạt động
645,94 Tr
645,94 Tr
494,30 Tr
494,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
645,94 Tr
645,94 Tr
494,30 Tr
494,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,97 Tr
48,97 Tr
191,01 Tr
191,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,82 Tr
-1,82 Tr
-1,26 Tr
-1,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
47,42 Tr
47,42 Tr
194,31 Tr
194,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,05 Tr
47,05 Tr
189,75 Tr
189,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-48,57 Tr
-48,57 Tr
-13,82 Tr
-13,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-102,41%
-102,41%
-7,11%
-7,11%
Chi phí hoạt động khác
26,84 Tr
26,84 Tr
32,40 Tr
32,40 Tr
Thu nhập ròng
94,61 Tr
94,61 Tr
213,60 Tr
213,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,61%
13,61%
31,17%
31,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,26 Tr
4,26 Tr
327,50 N
327,50 N
Các ứng dụng của Google