Finance

Danh sách
Tại sao 213500 tăng 2,57%?
Tìm hiểu sâu hơn
213500:KRX
Hansol Paper Co Ltd
7.180,00 ₩
+2,57%
(+180,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:26 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 213500...
Mở
7.020 ₩
Cao
7.220 ₩
Thấp
7.010 ₩
Vốn hoá thị trường
170,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,63 N
Khối lượng
21,17 N
Cổ tức
6,96%
Cổ tức hằng quý
125 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,72
Cao nhất trong 52 tuần
9.370 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.930 ₩
EPS
930 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,80 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
7.020 ₩
Cao
7.220 ₩
Thấp
7.010 ₩
Vốn hoá thị trường
170,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,63 N
Khối lượng
21,17 N
Cổ tức
6,96%
Cổ tức hằng quý
125 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,72
Cao nhất trong 52 tuần
9.370 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.930 ₩
EPS
930 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,80 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hansol Paper Co Ltd
Giám đốc điều hànhCheol Gyu Han
Số nhân viên1,64 N
Ngày thành lập19 thg 1, 1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
554,83 T
594,57 T
559,80 T
592,74 T
Giá vốn hàng bán
472,40 T
501,37 T
466,69 T
454,78 T
Chi phí doanh thu
472,40 T
501,37 T
466,69 T
454,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
79,88 T
70,21 T
81,87 T
87,16 T
Chi phí hoạt động
79,88 T
90,78 T
81,87 T
87,16 T
Tổng chi phí hoạt động
552,28 T
592,15 T
548,56 T
541,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,55 T
2,42 T
11,24 T
50,80 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,83 T
7,52 T
10,35 T
-12,66 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-11,28 T
-3,52 T
3,29 T
38,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,28 T
-2,95 T
3,22 T
38,15 T
Chi phí thuế thu nhập
-2,19 T
-1,31 T
-136,70 Tr
8,18 T
Thuế suất hiệu dụng
19,41%
37,11%
-4,16%
21,45%
Chi phí hoạt động khác
-
2,52 T
-
-
Thu nhập ròng
-9,09 T
-2,22 T
3,42 T
29,96 T
Biên lợi nhuận ròng
-1,64%
-0,37%
0,61%
5,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
392,00 Tr
521,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-9,43 T
-18,89 T
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-9,04 T
-18,37 T
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
8,84 T
-
-
EBITDA
21,53 T
21,39 T
30,51 T
70,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
190,00 Tr
1,93 T
105,00 Tr
98,00 Tr
Các ứng dụng của Google