Finance

Danh sách
2130:TYO
Members Co Ltd
693,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2130...
Mở
693 ¥
Cao
705 ¥
Thấp
685 ¥
Vốn hoá thị trường
9,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,78 N
Khối lượng
183,50 N
Cổ tức
4,76%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
8,85
Cao nhất trong 52 tuần
1.478 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
672 ¥
EPS
78 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,73 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
693 ¥
Cao
705 ¥
Thấp
685 ¥
Vốn hoá thị trường
9,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,78 N
Khối lượng
183,50 N
Cổ tức
4,76%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
8,85
Cao nhất trong 52 tuần
1.478 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
672 ¥
EPS
78 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,73 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Members Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,87 N
Ngày thành lập26 thg 6, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmembers.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,72 T
6,20 T
6,78 T
5,75 T
Giá vốn hàng bán
4,43 T
4,47 T
4,65 T
4,70 T
Chi phí doanh thu
4,43 T
4,47 T
4,65 T
4,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,17 T
1,24 T
983,23 Tr
1,45 T
Chi phí hoạt động
1,17 T
1,24 T
1,28 T
1,45 T
Tổng chi phí hoạt động
5,59 T
5,71 T
5,93 T
6,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
131,58 Tr
489,20 Tr
848,64 Tr
-396,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
-1,00 N
-2,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
158,12 Tr
503,46 Tr
820,31 Tr
-344,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
158,12 Tr
503,46 Tr
773,31 Tr
-344,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
60,34 Tr
165,57 Tr
140,76 Tr
-92,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,16%
32,89%
17,16%
26,74%
Chi phí hoạt động khác
148,00 N
3,74 Tr
203,96 Tr
-1,00 Tr
Thu nhập ròng
97,78 Tr
337,89 Tr
679,55 Tr
-252,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,71%
5,45%
10,03%
-4,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,39 Tr
17,64 Tr
-
53,00 Tr
Chi phí lãi suất
-3,85 Tr
-3,38 Tr
-73,33 Tr
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
26,53 Tr
14,26 Tr
-73,33 Tr
50,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
89,00 Tr
-
EBITDA
280,68 Tr
637,92 Tr
1,01 T
-240,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google