Finance

Danh sách
212A:TYO
Fit Easy Inc
2.826,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 212A...
Vốn hoá thị trường
47,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
195,84 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,59%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
23,08
Cao nhất trong 52 tuần
3.155 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.120 ¥
EPS
122 ¥
Số nhân viên
65
Vốn hoá thị trường
47,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
195,84 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,59%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
23,08
Cao nhất trong 52 tuần
3.155 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.120 ¥
EPS
122 ¥
Số nhân viên
65
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fit Easy Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên65
Ngày thành lập2 thg 7, 2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfiteasy.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
2,85 T
3,11 T
3,59 T
3,92 T
Giá vốn hàng bán
1,91 T
2,02 T
2,29 T
2,55 T
Chi phí doanh thu
1,91 T
2,02 T
2,29 T
2,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
369,37 Tr
369,69 Tr
417,26 Tr
464,99 Tr
Chi phí hoạt động
401,23 Tr
369,69 Tr
417,26 Tr
464,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,31 T
2,39 T
2,70 T
3,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
537,80 Tr
720,08 Tr
887,31 Tr
899,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
770,00 N
4,71 Tr
4,96 Tr
3,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
540,95 Tr
725,96 Tr
899,15 Tr
910,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
540,95 Tr
725,96 Tr
899,15 Tr
910,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
196,63 Tr
232,24 Tr
287,26 Tr
290,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,35%
31,99%
31,95%
31,87%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
344,32 Tr
493,72 Tr
611,89 Tr
620,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,08%
15,85%
17,04%
15,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,80 Tr
2,50 Tr
8,08 Tr
8,12 Tr
Chi phí lãi suất
-1,42 Tr
-1,33 Tr
-1,21 Tr
-1,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,38 Tr
1,17 Tr
6,87 Tr
6,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
29,82 Tr
-
-
-
EBITDA
584,70 Tr
766,98 Tr
956,34 Tr
946,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google