Finance

Danh sách
2120:TYO
Lifull Co Ltd
234,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2120...
Mở
235 ¥
Cao
235 ¥
Thấp
231 ¥
Vốn hoá thị trường
31,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,03 Tr
Khối lượng
839,70 N
Cổ tức
4,02%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
9,89
Cao nhất trong 52 tuần
249 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
157 ¥
EPS
24 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
118,72 Tr
Số nhân viên
667
Mở
235 ¥
Cao
235 ¥
Thấp
231 ¥
Vốn hoá thị trường
31,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,03 Tr
Khối lượng
839,70 N
Cổ tức
4,02%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
9,89
Cao nhất trong 52 tuần
249 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
157 ¥
EPS
24 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
118,72 Tr
Số nhân viên
667
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lifull Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên667
Ngày thành lập12 thg 3, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblifull.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,07 T
6,99 T
7,91 T
7,08 T
Giá vốn hàng bán
411,00 Tr
406,00 Tr
418,00 Tr
353,00 Tr
Chi phí doanh thu
411,00 Tr
406,00 Tr
418,00 Tr
353,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,69 T
5,40 T
6,34 T
5,83 T
Chi phí hoạt động
5,65 T
5,41 T
6,32 T
5,83 T
Tổng chi phí hoạt động
6,06 T
5,82 T
6,74 T
6,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,01 T
1,18 T
1,17 T
895,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
834,00 Tr
1,30 T
1,14 T
871,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,02 T
1,30 T
997,00 Tr
871,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-150,00 Tr
552,00 Tr
355,00 Tr
301,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-17,99%
42,30%
31,28%
34,56%
Chi phí hoạt động khác
-200,00 Tr
7,00 Tr
-13,00 Tr
1,00 Tr
Thu nhập ròng
909,00 Tr
753,00 Tr
791,00 Tr
581,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,86%
10,77%
10,00%
8,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,00 Tr
18,00 Tr
10,00 Tr
14,00 Tr
Chi phí lãi suất
-17,00 Tr
-25,00 Tr
-32,00 Tr
-38,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,00 Tr
-7,00 Tr
-22,00 Tr
-24,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,16 T
-
-
-
EBITDA
1,30 T
1,53 T
1,51 T
1,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,42 T
-
-
-
Các ứng dụng của Google