Finance

Danh sách
2120:TADAWUL
Saudi Advanced Industries Company SJSC
13,91 SAR
+0,14%
(+0,020) 1 ngày
15 thg 10, 15:16:59 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2120...
Mở
13,89 SAR
Cao
13,91 SAR
Thấp
13,70 SAR
Vốn hoá thị trường
834,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
271,16 N
Khối lượng
68,71 N
Cao nhất trong 52 tuần
24,80 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
13,50 SAR
EPS
-0,64 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,87 Tr
Mở
13,89 SAR
Cao
13,91 SAR
Thấp
13,70 SAR
Vốn hoá thị trường
834,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
271,16 N
Khối lượng
68,71 N
Cao nhất trong 52 tuần
24,80 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
13,50 SAR
EPS
-0,64 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,87 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Saudi Advanced Industries Company is an industrial investment vehicle of the U.S. Peace Shield defense offset program. The company was formed in 1987, and invests in technology companies in Saudi Arabia. It also holds interests in AlSalam Aircraft Company and the Aircraft Accessories & Components Company, both in Saudi Arabia. Wikipedia
Giới thiệu về Saudi Advanced Industries Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websaic.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,75 Tr
-42,09 Tr
15,21 Tr
15,82 Tr
Giá vốn hàng bán
-
15,38 N
-
-
Chi phí doanh thu
-
15,38 N
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,61 Tr
4,21 Tr
4,29 Tr
4,72 Tr
Chi phí hoạt động
5,61 Tr
4,46 Tr
4,29 Tr
4,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,61 Tr
4,47 Tr
4,29 Tr
4,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,15 Tr
-46,56 Tr
10,92 Tr
11,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
43,16 N
-11,42 N
51,24 N
18,66 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,39 Tr
-49,16 Tr
8,28 Tr
8,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,39 Tr
-49,16 Tr
8,28 Tr
8,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
500,00 N
4,09 Tr
850,00 N
1,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,90%
-8,33%
10,26%
13,85%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
892,79 N
-53,26 Tr
7,43 Tr
7,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,15%
126,54%
48,86%
47,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,80 Tr
-2,59 Tr
-2,69 Tr
-2,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,80 Tr
-2,59 Tr
-2,69 Tr
-2,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
250,82 N
-
-
EBITDA
4,39 Tr
-46,31 Tr
11,16 Tr
11,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google