Finance

Danh sách
211A:TYO
Cados Corp
3.070,00 ¥
-0,49%
(-15,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 211A...
Mở
3.055 ¥
Cao
3.090 ¥
Thấp
3.055 ¥
Vốn hoá thị trường
3,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,13 N
Khối lượng
4,50 N
Chỉ số P/E
0,49
Cao nhất trong 52 tuần
5.060 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.055 ¥
EPS
6.289 ¥
Số nhân viên
96
Mở
3.055 ¥
Cao
3.090 ¥
Thấp
3.055 ¥
Vốn hoá thị trường
3,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,13 N
Khối lượng
4,50 N
Chỉ số P/E
0,49
Cao nhất trong 52 tuần
5.060 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.055 ¥
EPS
6.289 ¥
Số nhân viên
96
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cados Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên96
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcados.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2024
thg 1 2025
thg 4 2025
thg 7 2025
Doanh thu
1,73 T
2,01 T
1,92 T
1,92 T
Giá vốn hàng bán
1,39 T
1,57 T
1,52 T
1,52 T
Chi phí doanh thu
1,39 T
1,57 T
1,52 T
1,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
167,48 Tr
160,15 Tr
163,19 Tr
163,19 Tr
Chi phí hoạt động
167,48 Tr
160,15 Tr
163,19 Tr
163,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,56 T
1,73 T
1,68 T
1,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
173,80 Tr
284,00 Tr
239,75 Tr
239,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
159,00 N
1,27 Tr
157,00 N
157,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
171,22 Tr
289,47 Tr
231,77 Tr
231,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
171,22 Tr
283,64 Tr
238,32 Tr
238,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
51,43 Tr
89,75 Tr
62,48 Tr
62,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,04%
31,01%
26,96%
26,96%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
119,79 Tr
199,72 Tr
169,29 Tr
169,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,91%
9,92%
8,82%
8,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,44 Tr
1,24 Tr
1,48 Tr
1,48 Tr
Chi phí lãi suất
-4,18 Tr
-2,87 Tr
-3,07 Tr
-3,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,73 Tr
-1,63 Tr
-1,59 Tr
-1,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
234,12 Tr
349,49 Tr
306,05 Tr
306,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google