Finance

Danh sách
2117:TYO
Wellneo Sugar Co Ltd
2.773,00 ¥
-0,11%
(-3,00) 1 ngày
12 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2117...
Mở
2.788 ¥
Cao
2.806 ¥
Thấp
2.757 ¥
Vốn hoá thị trường
90,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,07 N
Khối lượng
22,50 N
Cổ tức
4,29%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,27
Cao nhất trong 52 tuần
3.050 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.399 ¥
EPS
209 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,08 Tr
Số nhân viên
755
Mở
2.788 ¥
Cao
2.806 ¥
Thấp
2.757 ¥
Vốn hoá thị trường
90,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,07 N
Khối lượng
22,50 N
Cổ tức
4,29%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,27
Cao nhất trong 52 tuần
3.050 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.399 ¥
EPS
209 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,08 Tr
Số nhân viên
755
Giới thiệu về Wellneo Sugar Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên755
Ngày thành lập3 thg 10, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
27,62 T
29,74 T
25,39 T
28,60 T
Giá vốn hàng bán
21,95 T
22,65 T
20,14 T
22,35 T
Chi phí doanh thu
21,95 T
22,65 T
20,14 T
22,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,97 T
3,04 T
3,22 T
3,26 T
Chi phí hoạt động
3,01 T
3,06 T
3,55 T
3,18 T
Tổng chi phí hoạt động
24,96 T
25,71 T
23,69 T
25,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,66 T
4,03 T
1,70 T
3,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
3,00 Tr
1,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,66 T
3,61 T
934,00 Tr
3,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,66 T
3,61 T
1,53 T
3,15 T
Chi phí thuế thu nhập
793,00 Tr
1,22 T
420,00 Tr
1,07 T
Thuế suất hiệu dụng
29,83%
33,86%
44,97%
34,04%
Chi phí hoạt động khác
37,00 Tr
17,00 Tr
-88,00 Tr
-82,00 Tr
Thu nhập ròng
1,86 T
2,38 T
514,00 Tr
2,08 T
Biên lợi nhuận ròng
6,75%
8,02%
2,02%
7,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
41,00 Tr
41,00 Tr
23,00 Tr
101,00 Tr
Chi phí lãi suất
-49,00 Tr
-56,00 Tr
-23,00 Tr
-62,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,00 Tr
-15,00 Tr
-
39,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
421,00 Tr
-
EBITDA
3,30 T
4,67 T
2,35 T
3,71 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
465,00 Tr
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google