Finance

Danh sách
2115:TPE
Lu Hai Holding Corp
24,40 NT$
-0,61%
(-0,15) 1 ngày
21 thg 10, 13:30:06 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2115...
Mở
24,55 NT$
Cao
24,60 NT$
Thấp
24,35 NT$
Vốn hoá thị trường
2,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,07 N
Khối lượng
71,49 N
Cổ tức
6,15%
Cổ tức hằng quý
0,38 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,49
Cao nhất trong 52 tuần
27,25 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,70 NT$
EPS
1,58 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,96 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
24,55 NT$
Cao
24,60 NT$
Thấp
24,35 NT$
Vốn hoá thị trường
2,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,07 N
Khối lượng
71,49 N
Cổ tức
6,15%
Cổ tức hằng quý
0,38 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,49
Cao nhất trong 52 tuần
27,25 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,70 NT$
EPS
1,58 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,96 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lu Hai Holding Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,29 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webluhai.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
692,64 Tr
732,81 Tr
795,76 Tr
945,50 Tr
Giá vốn hàng bán
558,84 Tr
599,33 Tr
649,34 Tr
755,54 Tr
Chi phí doanh thu
558,84 Tr
599,33 Tr
649,34 Tr
755,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,07 Tr
14,63 Tr
15,55 Tr
15,77 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
71,55 Tr
73,46 Tr
75,25 Tr
85,82 Tr
Chi phí hoạt động
89,08 Tr
88,14 Tr
91,42 Tr
103,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
647,92 Tr
687,47 Tr
740,76 Tr
858,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,72 Tr
45,34 Tr
55,00 Tr
86,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,09 Tr
6,34 Tr
5,14 Tr
2,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
35,76 Tr
38,55 Tr
50,77 Tr
143,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,92 Tr
38,53 Tr
51,70 Tr
85,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,82 Tr
28,07 Tr
23,16 Tr
44,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,26%
72,80%
45,61%
30,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
24,94 Tr
10,32 Tr
28,13 Tr
101,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,60%
1,41%
3,53%
10,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,79 Tr
2,69 Tr
2,50 Tr
3,25 Tr
Chi phí lãi suất
-7,16 Tr
-6,52 Tr
-6,62 Tr
-7,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,38 Tr
-3,84 Tr
-4,12 Tr
-3,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
100,05 Tr
103,55 Tr
115,64 Tr
148,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-839,00 N
-23,00 N
931,00 N
-58,37 Tr
Các ứng dụng của Google