Finance

Beta
Danh sách
2115:TPE
Lu Hai Holding Corp
20,70 NT$
-0,72%
(-0,15) 1 ngày
22 thg 5, 10:24:51 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2115...
Mở
20,65 NT$
Cao
20,70 NT$
Thấp
20,65 NT$
Vốn hoá thị trường
2,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
127,32 N
Khối lượng
3,20 N
Chỉ số P/E
16,29
Cao nhất trong 52 tuần
29,55 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,70 NT$
EPS
1,27 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,96 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Lu Hai Holding Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,29 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webluhai.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
748,33 Tr
692,64 Tr
732,81 Tr
795,76 Tr
Giá vốn hàng bán
586,79 Tr
558,84 Tr
599,33 Tr
649,34 Tr
Chi phí doanh thu
586,79 Tr
558,84 Tr
599,33 Tr
649,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,23 Tr
17,07 Tr
14,63 Tr
15,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,61 Tr
71,55 Tr
73,46 Tr
75,25 Tr
Chi phí hoạt động
90,47 Tr
89,08 Tr
88,14 Tr
91,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
677,26 Tr
647,92 Tr
687,47 Tr
740,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
71,07 Tr
44,72 Tr
45,34 Tr
55,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,64 Tr
4,09 Tr
6,34 Tr
-107,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
89,06 Tr
35,76 Tr
38,55 Tr
50,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
87,41 Tr
34,92 Tr
38,53 Tr
50,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,75 Tr
10,82 Tr
28,07 Tr
23,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,18%
30,26%
72,80%
45,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
69,31 Tr
24,94 Tr
10,32 Tr
28,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,26%
3,60%
1,41%
3,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,88 Tr
2,79 Tr
2,69 Tr
2,50 Tr
Chi phí lãi suất
-7,24 Tr
-7,16 Tr
-6,52 Tr
-6,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,35 Tr
-4,38 Tr
-3,84 Tr
-4,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
125,42 Tr
100,05 Tr
103,55 Tr
117,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,65 Tr
-839,00 N
-23,00 N
931,00 N

Nghiên cứu