Finance

Danh sách
2114:TYO
Fuji Nihon Corp
664,00 ¥
+0,61%
(+4,00) 1 ngày
27 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2114...
Mở
665 ¥
Cao
665 ¥
Thấp
660 ¥
Vốn hoá thị trường
34,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,66 N
Khối lượng
9,20 N
Cổ tức
2,71%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,15
Cao nhất trong 52 tuần
678 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
525 ¥
EPS
65 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,85 Tr
Số nhân viên
254
Mở
665 ¥
Cao
665 ¥
Thấp
660 ¥
Vốn hoá thị trường
34,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,66 N
Khối lượng
9,20 N
Cổ tức
2,71%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,15
Cao nhất trong 52 tuần
678 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
525 ¥
EPS
65 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,85 Tr
Số nhân viên
254
Giới thiệu về Fuji Nihon Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên254
Ngày thành lập19 thg 7, 1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,07 T
7,37 T
6,90 T
7,27 T
Giá vốn hàng bán
4,88 T
5,08 T
5,02 T
5,19 T
Chi phí doanh thu
4,88 T
5,08 T
5,02 T
5,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,10 T
1,17 T
1,08 T
1,10 T
Chi phí hoạt động
1,10 T
1,17 T
1,28 T
1,10 T
Tổng chi phí hoạt động
5,98 T
6,25 T
6,30 T
6,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,09 T
1,11 T
594,00 Tr
985,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,00 Tr
4,00 Tr
-5,00 Tr
7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,22 T
1,52 T
640,00 Tr
1,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,10 T
1,16 T
641,00 Tr
1,15 T
Chi phí thuế thu nhập
310,00 Tr
415,00 Tr
48,00 Tr
359,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,41%
-
7,50%
31,16%
Chi phí hoạt động khác
-
-
114,00 Tr
-
Thu nhập ròng
909,00 Tr
1,11 T
592,00 Tr
793,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,85%
-
8,58%
10,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,00 Tr
81,00 Tr
19,00 Tr
139,00 Tr
Chi phí lãi suất
-17,00 Tr
-19,00 Tr
-21,00 Tr
-22,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,00 Tr
62,00 Tr
-2,00 Tr
117,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
92,00 Tr
-
EBITDA
1,14 T
1,16 T
642,50 Tr
1,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google