Finance

Danh sách
2114:TYO
Fuji Nihon Corp
646,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2114...
Vốn hoá thị trường
33,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,23 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,79%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,87
Cao nhất trong 52 tuần
694 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
525 ¥
EPS
65 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,85 Tr
Số nhân viên
254
Vốn hoá thị trường
33,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,23 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,79%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,87
Cao nhất trong 52 tuần
694 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
525 ¥
EPS
65 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,85 Tr
Số nhân viên
254
Giới thiệu về Fuji Nihon Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên254
Ngày thành lập19 thg 7, 1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,07 T
7,37 T
6,90 T
7,27 T
Giá vốn hàng bán
4,88 T
5,08 T
5,02 T
5,19 T
Chi phí doanh thu
4,88 T
5,08 T
5,02 T
5,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,10 T
1,17 T
1,08 T
1,10 T
Chi phí hoạt động
1,10 T
1,17 T
1,28 T
1,10 T
Tổng chi phí hoạt động
5,98 T
6,25 T
6,30 T
6,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,09 T
1,11 T
594,00 Tr
985,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,00 Tr
4,00 Tr
-5,00 Tr
7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,22 T
1,52 T
640,00 Tr
1,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,10 T
1,16 T
641,00 Tr
1,15 T
Chi phí thuế thu nhập
310,00 Tr
415,00 Tr
48,00 Tr
359,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,41%
-
7,50%
31,16%
Chi phí hoạt động khác
-
-
114,00 Tr
-
Thu nhập ròng
909,00 Tr
1,11 T
592,00 Tr
793,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,85%
-
8,58%
10,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,00 Tr
81,00 Tr
19,00 Tr
139,00 Tr
Chi phí lãi suất
-17,00 Tr
-19,00 Tr
-21,00 Tr
-22,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,00 Tr
62,00 Tr
-2,00 Tr
117,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
92,00 Tr
-
EBITDA
1,14 T
1,16 T
642,50 Tr
1,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google