Finance

Danh sách
2114:TPE
Hsin Yung Chien Co Ltd
90,10 NT$
+0,11%
(+0,100) 1 ngày
6 thg 10, 13:30:11 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2114...
Mở
90,80 NT$
Cao
90,80 NT$
Thấp
89,80 NT$
Vốn hoá thị trường
7,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,72 N
Khối lượng
30,48 N
Cổ tức
5,55%
Cổ tức hằng quý
1,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,43
Cao nhất trong 52 tuần
95,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
86,40 NT$
EPS
6,24 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,53 Tr
Số nhân viên
119
Mở
90,80 NT$
Cao
90,80 NT$
Thấp
89,80 NT$
Vốn hoá thị trường
7,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,72 N
Khối lượng
30,48 N
Cổ tức
5,55%
Cổ tức hằng quý
1,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,43
Cao nhất trong 52 tuần
95,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
86,40 NT$
EPS
6,24 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,53 Tr
Số nhân viên
119
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hsin Yung Chien Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên119
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhyc-king.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
406,99 Tr
438,60 Tr
388,36 Tr
421,46 Tr
Giá vốn hàng bán
246,74 Tr
266,89 Tr
231,98 Tr
261,07 Tr
Chi phí doanh thu
246,74 Tr
266,89 Tr
231,98 Tr
261,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,30 Tr
594,00 N
1,44 Tr
2,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,37 Tr
35,59 Tr
29,91 Tr
27,70 Tr
Chi phí hoạt động
34,66 Tr
36,18 Tr
31,34 Tr
30,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
281,40 Tr
303,07 Tr
263,32 Tr
291,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
125,59 Tr
135,53 Tr
125,04 Tr
129,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,44 Tr
2,09 Tr
2,49 Tr
11,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
151,42 Tr
159,61 Tr
138,28 Tr
156,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
151,45 Tr
159,60 Tr
138,28 Tr
141,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,28 Tr
31,92 Tr
27,94 Tr
27,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,00%
20,00%
20,21%
17,34%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
121,14 Tr
127,69 Tr
110,34 Tr
129,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,76%
29,11%
28,41%
30,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,92 Tr
7,13 Tr
6,88 Tr
7,31 Tr
Chi phí lãi suất
-550,00 N
-523,00 N
-483,00 N
-443,00 N
Chi phí lãi suất ròng
6,37 Tr
6,61 Tr
6,39 Tr
6,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
152,80 Tr
158,76 Tr
155,24 Tr
161,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
26,00 N
-
-17,00 N
-29,00 N
Các ứng dụng của Google