Finance

Danh sách
2110:TADAWUL
Saudi Cable Company SJSC
179,10 SAR
+1,19%
(+2,10) 1 ngày
15 thg 10, 15:16:49 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2110...
Mở
177,00 SAR
Cao
180,00 SAR
Thấp
174,00 SAR
Vốn hoá thị trường
1,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,71 N
Khối lượng
34,10 N
Chỉ số P/E
7,33
Cao nhất trong 52 tuần
190,60 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
124,80 SAR
EPS
24,45 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,29 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
177,00 SAR
Cao
180,00 SAR
Thấp
174,00 SAR
Vốn hoá thị trường
1,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,71 N
Khối lượng
34,10 N
Chỉ số P/E
7,33
Cao nhất trong 52 tuần
190,60 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
124,80 SAR
EPS
24,45 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,29 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Saudi Cable Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,62 N
Ngày thành lập1 thg 1, 1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
38,97 Tr
42,68 Tr
22,27 Tr
26,04 Tr
Giá vốn hàng bán
45,30 Tr
49,48 Tr
32,08 Tr
36,94 Tr
Chi phí doanh thu
45,30 Tr
49,48 Tr
32,08 Tr
36,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,22 Tr
23,20 Tr
19,26 Tr
22,94 Tr
Chi phí hoạt động
14,22 Tr
21,77 Tr
19,26 Tr
22,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
59,53 Tr
71,25 Tr
51,33 Tr
59,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-20,55 Tr
-28,57 Tr
-29,06 Tr
-33,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,26 Tr
53,83 Tr
1,57 Tr
-7,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
36,78 Tr
85,15 Tr
26,77 Tr
2,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,78 Tr
85,15 Tr
26,77 Tr
2,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-15,11 Tr
832,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-17,74%
3,11%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
36,78 Tr
100,26 Tr
23,61 Tr
2,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
94,37%
234,90%
106,02%
9,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,50 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-268,00 N
-369,00 N
-288,00 N
-288,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-268,00 N
3,13 Tr
-288,00 N
-288,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-17,67 Tr
-25,44 Tr
-26,81 Tr
-31,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
927,00 N
-927,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google