Finance

Danh sách
2109:TPE
Hwa Fong Rubber Ind Co Ltd
14,25 NT$
-0,70%
(-0,10) 1 ngày
5 thg 10, 13:30:32 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2109...
Mở
14,40 NT$
Cao
14,45 NT$
Thấp
14,25 NT$
Vốn hoá thị trường
3,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
116,93 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
7,02%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,39
Cao nhất trong 52 tuần
15,85 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,85 NT$
EPS
1,37 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
332,35 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
14,40 NT$
Cao
14,45 NT$
Thấp
14,25 NT$
Vốn hoá thị trường
3,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
116,93 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
7,02%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,39
Cao nhất trong 52 tuần
15,85 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,85 NT$
EPS
1,37 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
332,35 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hwa Fong Rubber Ind Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,14 N
Ngày thành lậpthg 9 1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
966,03 Tr
1,13 T
1,09 T
1,20 T
Giá vốn hàng bán
780,53 Tr
868,93 Tr
840,26 Tr
945,22 Tr
Chi phí doanh thu
780,53 Tr
868,93 Tr
840,26 Tr
945,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,81 Tr
4,58 Tr
4,91 Tr
5,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
116,94 Tr
128,27 Tr
122,46 Tr
155,41 Tr
Chi phí hoạt động
119,53 Tr
132,32 Tr
128,39 Tr
161,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
900,06 Tr
1,00 T
968,65 Tr
1,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,97 Tr
127,84 Tr
119,15 Tr
92,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,93 Tr
16,10 Tr
20,05 Tr
34,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
100,55 Tr
157,59 Tr
187,88 Tr
147,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
94,82 Tr
171,17 Tr
198,87 Tr
145,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,36 Tr
15,49 Tr
44,67 Tr
40,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,26%
9,83%
23,78%
27,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
75,46 Tr
106,59 Tr
113,50 Tr
88,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,81%
9,44%
10,43%
7,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,06 Tr
18,87 Tr
8,01 Tr
9,28 Tr
Chi phí lãi suất
-9,21 Tr
-9,52 Tr
-11,37 Tr
-12,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,14 Tr
9,35 Tr
-3,36 Tr
-2,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
107,96 Tr
171,08 Tr
162,91 Tr
141,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-451,00 N
-378,00 N
3,00 N
-646,00 N
Các ứng dụng của Google