Finance

Danh sách
210980:KRX
SK D&D Co Ltd
2.915,00 ₩
-0,17%
(-5,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 210980...
Mở
2.920 ₩
Cao
2.925 ₩
Thấp
2.870 ₩
Vốn hoá thị trường
184,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
553,35 N
Khối lượng
31,43 N
Cao nhất trong 52 tuần
9.395 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.507 ₩
EPS
-3.099 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,62 Tr
Số nhân viên
115
Mở
2.920 ₩
Cao
2.925 ₩
Thấp
2.870 ₩
Vốn hoá thị trường
184,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
553,35 N
Khối lượng
31,43 N
Cao nhất trong 52 tuần
9.395 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.507 ₩
EPS
-3.099 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,62 Tr
Số nhân viên
115
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SK D&D Co Ltd
Giám đốc điều hànhDo-hyun Kim
Số nhân viên115
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webskdnd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
102,60 T
115,02 T
70,33 T
84,03 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
88,89 T
118,81 T
75,67 T
120,67 T
Chi phí hoạt động
93,67 T
127,34 T
79,68 T
126,84 T
Tổng chi phí hoạt động
93,67 T
127,34 T
79,68 T
126,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,94 T
-12,32 T
-9,35 T
-42,82 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,95 T
3,76 T
2,77 T
-11,79 T
EBT bao gồm các mục bất thường
5,48 T
-22,37 T
-28,09 T
-58,40 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,22 T
-19,25 T
-15,93 T
-57,43 T
Chi phí thuế thu nhập
1,53 T
1,27 T
-7,45 T
-13,54 T
Thuế suất hiệu dụng
27,95%
-5,66%
26,51%
23,18%
Chi phí hoạt động khác
830,22 Tr
4,22 T
394,19 Tr
2,33 T
Thu nhập ròng
4,06 T
-22,65 T
-21,47 T
-44,69 T
Biên lợi nhuận ròng
3,95%
-19,69%
-30,53%
-53,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,76 T
4,89 T
2,78 T
2,51 T
Chi phí lãi suất
-7,32 T
-10,57 T
-10,07 T
-11,16 T
Chi phí lãi suất ròng
-5,55 T
-5,68 T
-7,29 T
-8,65 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,38 T
3,35 T
3,16 T
3,40 T
EBITDA
12,88 T
-8,51 T
-5,73 T
-38,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
165,48 Tr
93,49 Tr
749,35 Tr
20,72 Tr
Các ứng dụng của Google