Finance

Beta
Danh sách
2108:TYO
Nippon Beet Sugar Manufacturing Co Ltd
4.680,00 ¥
-1,58%
(-75,00) 1 ngày
1 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2108...
Mở
4.725 ¥
Cao
4.725 ¥
Thấp
4.635 ¥
Vốn hoá thị trường
58,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,69 N
Khối lượng
63,60 N
Cổ tức
1,71%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
11,39
Cao nhất trong 52 tuần
4.750 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.342 ¥
EPS
411 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,19 Tr
Số nhân viên
775
Mở
4.725 ¥
Cao
4.725 ¥
Thấp
4.635 ¥
Vốn hoá thị trường
58,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,69 N
Khối lượng
63,60 N
Cổ tức
1,71%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
11,39
Cao nhất trong 52 tuần
4.750 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.342 ¥
EPS
411 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,19 Tr
Số nhân viên
775
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Nippon Beet Sugar Manufacturing Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên775
Ngày thành lập13 thg 6, 1919
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnitten.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
17,17 T
15,81 T
18,27 T
17,44 T
Giá vốn hàng bán
13,75 T
12,54 T
15,63 T
12,84 T
Chi phí doanh thu
13,75 T
12,54 T
15,63 T
12,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,51 T
3,33 T
3,68 T
3,37 T
Chi phí hoạt động
3,51 T
3,33 T
3,68 T
3,37 T
Tổng chi phí hoạt động
17,26 T
15,87 T
19,31 T
16,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-89,00 Tr
-60,00 Tr
-1,03 T
1,23 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,00 Tr
-4,00 Tr
6,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
282,00 Tr
1,36 T
-800,00 Tr
6,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
319,00 Tr
-22,00 Tr
-663,00 Tr
1,25 T
Chi phí thuế thu nhập
115,00 Tr
343,00 Tr
-193,00 Tr
1,76 T
Thuế suất hiệu dụng
40,78%
25,22%
24,12%
28,34%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
167,00 Tr
1,02 T
-607,00 Tr
4,46 T
Biên lợi nhuận ròng
0,97%
6,43%
-3,32%
25,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
417,00 Tr
44,00 Tr
384,00 Tr
42,00 Tr
Chi phí lãi suất
-28,00 Tr
-9,00 Tr
-23,00 Tr
-37,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
389,00 Tr
35,00 Tr
361,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
447,00 Tr
-404,50 Tr
1,81 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo tác vụ
Deep Search