Finance

Danh sách
2108:TPE
Nantex Industry Co Ltd
28,25 NT$
-0,35%
(-0,10) 1 ngày
2 thg 10, 13:30:09 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2108...
Mở
28,30 NT$
Cao
28,65 NT$
Thấp
28,25 NT$
Vốn hoá thị trường
13,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
703,18 N
Khối lượng
433,04 N
Cổ tức
3,54%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
15,89
Cao nhất trong 52 tuần
32,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,25 NT$
EPS
1,78 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
492,42 Tr
Số nhân viên
680
Mở
28,30 NT$
Cao
28,65 NT$
Thấp
28,25 NT$
Vốn hoá thị trường
13,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
703,18 N
Khối lượng
433,04 N
Cổ tức
3,54%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
15,89
Cao nhất trong 52 tuần
32,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,25 NT$
EPS
1,78 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
492,42 Tr
Số nhân viên
680
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nantex Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên680
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webnantex.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,34 T
2,31 T
2,60 T
3,45 T
Giá vốn hàng bán
1,81 T
1,72 T
1,89 T
2,32 T
Chi phí doanh thu
1,81 T
1,72 T
1,89 T
2,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
28,64 Tr
31,82 Tr
25,94 Tr
33,62 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
346,07 Tr
340,94 Tr
358,78 Tr
415,79 Tr
Chi phí hoạt động
374,63 Tr
372,61 Tr
384,74 Tr
449,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,18 T
2,10 T
2,27 T
2,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
159,84 Tr
210,36 Tr
322,25 Tr
681,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,90 Tr
2,98 Tr
838,00 N
4,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
262,25 Tr
312,38 Tr
400,15 Tr
768,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
263,78 Tr
312,18 Tr
400,14 Tr
768,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
73,73 Tr
87,06 Tr
120,69 Tr
202,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,12%
27,87%
30,16%
26,34%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
117,38 Tr
129,21 Tr
166,57 Tr
463,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,01%
5,60%
6,42%
13,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
82,74 Tr
88,04 Tr
79,06 Tr
88,45 Tr
Chi phí lãi suất
-1,33 Tr
-1,37 Tr
-1,22 Tr
-1,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
81,41 Tr
86,68 Tr
77,84 Tr
87,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
242,47 Tr
293,34 Tr
405,19 Tr
769,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,95 Tr
68,00 N
149,00 N
246,00 N
Các ứng dụng của Google